Chance Národní Liga23:00 ngày 27/02/2026

FC Vysočina Jihlava
1 - 1

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vysočina JihlavaChỉ sốSK Artis Brno
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
4Chỉ số 227
28Chỉ số 2447
76Chỉ số 2377
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vysočina Jihlava
Sơ đồ 4-2-3-13223619429772472770
Đội hình xuất phát

P.Soukup#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Benes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Štětka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Haala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Farka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Miska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Křehlík#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Franěk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Ogiomade#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ogiomade#10
M.Ogiomade#40

M.Ogiomade#88

M.Ogiomade#21

M.Ogiomade#14

M.Ogiomade#22

M.Ogiomade#20

M.Ogiomade#25

M.Ogiomade#9
M.Ogiomade#46

M.Ogiomade#31
SK Artis Brno
Sơ đồ 4-4-231452242630228176
Đội hình xuất phát

J.Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Plechatý#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jerabek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Harazim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Navratil#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Fulnek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Breite#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Besedin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Q.Adediran#11

Q.Adediran#77

Q.Adediran#19
Q.Adediran#99

Q.Adediran#15

Q.Adediran#20

Q.Adediran#10
Q.Adediran#21

Q.Adediran#32

Q.Adediran#1

Q.Adediran#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno3 - 2
FC Vysočina Jihlava
SK Artis Brno0 - 3
FC Vysočina Jihlava
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 3
FC Vysočina Jihlava
SK Artis Brno1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina JihlavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 1
FC Vysočina Jihlava
Middelfart Boldklub3 - 0
FC Vysočina Jihlava
Bunyodkor2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Artmedia Petrzalka2 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 0
TJ Start Brno
FK Pardubice2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Artis Brno3 - 2
FC Vysočina Jihlava
Chrudim1 - 4
FC Vysočina Jihlava
FC SILON Táborsko2 - 0
FC Vysočina JihlavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 3
Slezský FC Opava
Rosenborg1 - 0
SK Artis Brno
IFK Goteborg3 - 1
SK Artis Brno
Mjallby AIF4 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FK Třinec
Cracovia Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Szeged 2011 FC0 - 4
SK Artis Brno
Kayserispor3 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 2
AC Sparta Praha
SK Artis Brno3 - 2
FC Vysočina JihlavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vysočina Jihlava
#11#21#30#43#50#60#70
SK Artis Brno
#11#21#30#44#55#60#70
FC Zbrojovka Brno
FK Viktoria Žižkov
SK Slavia Praha B
Fotbal Příbram
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B
Dynamo Ceske Budejovice
1.SK Prostějov
Sparta Praha B
SK Hanácká Slavia Kroměříž