Chance Národní Liga20:45 ngày 08/03/2026

FC SILON Táborsko
0 - 1

FC Zbrojovka Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SILON TáborskoChỉ sốFC Zbrojovka Brno
3Chỉ số 24
0Chỉ số 222
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23105
1Chỉ số 40
60Chỉ số 2467
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC SILON Táborsko
1524265292223192818
Đội hình xuất phát

m.varacka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rezek#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Polyák#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Matejka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Katerinak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Heppner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Pastornicky#12

M.Pastornicky#72

M.Pastornicky#7

M.Pastornicky#28

M.Pastornicky#98

M.Pastornicky#41

M.Pastornicky#27

M.Pastornicky#10

M.Pastornicky#17

M.Pastornicky#30

M.Pastornicky#13
FC Zbrojovka Brno
663233972211131419
Đội hình xuất phát

S.Hofmann#66 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Juroska#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Klíma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Langer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mares#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrdina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Velich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Velich#30

O.Velich#23

O.Velich#26

O.Velich#10

O.Velich#19

O.Velich#68

O.Velich#18

O.Velich#31

O.Velich#74

O.Velich#25

O.Velich#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC SILON Táborsko
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC SILON Táborsko1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC SILON Táborsko1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC SILON Táborsko0 - 2
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 1
FC SILON Táborsko
Rigas Futbola Skola4 - 0
FC SILON Táborsko
SKN St.Polten0 - 0
FC SILON Táborsko
SK Sturm Graz II1 - 1
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
FC SILON Táborsko
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko3 - 1
SK Kladno
FK Mladá Boleslav4 - 3
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 0
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava2 - 2
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Fotbal Příbram
Sarpsborg 082 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
AC Horsens
FC Zbrojovka Brno1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Zbrojovka Brno7 - 1
Midtjylland
FC Zbrojovka Brno0 - 1
Nordsjaelland
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC Ballkani
FC Zbrojovka Brno2 - 0
Bunyodkor
FC Zbrojovka Brno0 - 3
FC Hradec Králové
Sparta Praha B0 - 3
FC Zbrojovka BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC SILON Táborsko
#10#20#31#41#53#60#70
FC Zbrojovka Brno
#11#20#30#41#54#60#70
SK Artis Brno
FK Viktoria Žižkov
SK Slavia Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B
1.SK Prostějov
Chrudim
SK Hanácká Slavia Kroměříž