North Macedonia First Football League21:00 ngày 26/04/2025

FC Vardar Skopje
3 - 1

KF Besa Doberdoll
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vardar SkopjeChỉ sốKF Besa Doberdoll
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
137Chỉ số 23110
78Chỉ số 2468
8Chỉ số 222
6Chỉ số 212
4Chỉ số 32
1Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vardar Skopje
1719951088229421775
Đội hình xuất phát

e.spahiu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Talevski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zakarić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Bosancic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Todorovski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Jankulov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dongmo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.senghor#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.senghor#15

f.senghor#20

f.senghor#5

f.senghor#18

f.senghor#90
f.senghor#47
f.senghor#3

f.senghor#87

f.senghor#23

f.senghor#26

f.senghor#30
KF Besa Doberdoll
149297211144415535
Đội hình xuất phát
adama samake#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Stojanovski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Siljanovski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Shefiti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Neziri#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Admir ljatifi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ljamalari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kanda#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Zahov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Zahov#8
K.Zahov#3
K.Zahov#77
K.Zahov#34
K.Zahov#90
K.Zahov#13
K.Zahov#10
K.Zahov#88
K.Zahov#1

K.Zahov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vardar Skopje0 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll2 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll1 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll2 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
FC Vardar Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 2
KF Besa DoberdollĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 3
Crvena Zvezda
FC Vardar Skopje2 - 2
FK Tikves Kavadarci
FC Vardar Skopje3 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
FK Akademija Pandev Brera Strumica0 - 2
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola1 - 3
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
Shkendija Tetovo
Sileks1 - 1
FC Vardar Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 0
KF Besa DoberdollĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll2 - 3
Shkendija Tetovo
Sileks5 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll2 - 1
FK Rinija Gostivar
Rabotnicki Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll3 - 2
Vlazrimi Struga
FK Korzo Prilep2 - 3
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 5
Sileks
FC Vardar Skopje0 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 0
FK Rinija Gostivar
Voska Sport2 - 0
KF Besa DoberdollĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vardar Skopje
#13#21#30#44#55#60#70
KF Besa Doberdoll
#11#20#30#42#53#60#70