Netherlands Eredivisie18:15 ngày 25/01/2026

SC Telstar
0 - 1

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốAZ Alkmaar
6Chỉ số 226
102Chỉ số 2391
50Chỉ số 2445
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-31144611172323997
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Neville Ogidi Nwankwo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Hatenboer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.R.VanDeKamp#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Zonneveld#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hetli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hetli#30

S.Hetli#13

S.Hetli#10

S.Hetli#15

S.Hetli#29

S.Hetli#16

S.Hetli#28

S.Hetli#20
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-141223534620733279
Đội hình xuất phát

J.Zoet#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dijkstra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

DeWit#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Boogaard#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

WeslleyPatati#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Šín#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Daal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Parrott#19

T.Parrott#23

T.Parrott#2

T.Parrott#24

T.Parrott#56

T.Parrott#11

T.Parrott#17

T.Parrott#12

T.Parrott#4

T.Parrott#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
AZ Alkmaar1 - 1
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
SC Telstar
SC Telstar0 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar3 - 0
SC Telstar
AZ Alkmaar6 - 1
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
Excelsior SBV2 - 2
SC Telstar
SC Telstar
SC Telstar2 - 3
AFC Ajax
NAC Breda0 - 1
SC Telstar
HSV Hoek1 - 4
SC Telstar
SC Telstar2 - 2
NEC Nijmegen
Heracles Almelo1 - 1
SC Telstar
SC Telstar1 - 2
Feyenoord
SC Telstar1 - 1
FC Utrecht
FC Twente Enschede0 - 0
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
Excelsior SBV
PEC Zwolle3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar6 - 0
AFC Ajax
AZ Alkmaar1 - 0
Volendam
Fortuna Sittard4 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar0 - 0
Jagiellonia Bialystok
FC Drita0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 2
Go Ahead Eagles
PEC Zwolle1 - 3
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede1 - 0
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#10#20#30#41#55#60#70
AZ Alkmaar
#11#20#30#42#51#60#70
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam
SC Heerenveen
Groningen