USL League One07:00 ngày 07/08/2025

FC Naples
2 - 1

Tormenta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NaplesChỉ sốTormenta FC
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23105
62Chỉ số 2469
1Chỉ số 31
9Chỉ số 2210
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Naples
Sơ đồ 4-1-4-11425238302221239
Đội hình xuất phát

E.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Glasser#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Dengler#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Evans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

julian cisneros#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

chris heckenberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

ian cerro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.prpa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

marc torrellas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
a.f#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

karsen henderlong#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

karsen henderlong#14

karsen henderlong#12
karsen henderlong#34

karsen henderlong#6

karsen henderlong#7

karsen henderlong#5

karsen henderlong#24

karsen henderlong#18

karsen henderlong#32
Tormenta FC
Sơ đồ 4-2-3-116234314287167119
Đội hình xuất phát

A.Pack#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stretch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

makel rasheed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

thabo nare#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alves gabriel#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alon drey#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

a.walker#28 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

n.stephenreid#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mason tunbridge#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Bwana#71 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
yaniv bazini#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

yaniv bazini#26

yaniv bazini#22

yaniv bazini#58
yaniv bazini#13

yaniv bazini#11

yaniv bazini#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Naples
Richmond Kickers1 - 2
FC Naples
Greenville Triumph2 - 1
FC Naples
AV Alta1 - 1
FC Naples
FC Naples2 - 1
Westchester SC
FC Naples0 - 2
Tampa Bay Rowdies
AV Alta4 - 1
FC Naples
Tormenta FC2 - 1
FC Naples
FC Naples2 - 2
Chattanooga Red Wolves
Greenville Triumph1 - 1
FC Naples
Miami FC3 - 2
FC NaplesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Tormenta FC2 - 2
Greenville Triumph
Miami FC1 - 2
Tormenta FC
Forward Madison FC1 - 0
Tormenta FC
Omaha1 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 2
Knoxville troops
Portland Hearts of Pine1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 3
Charleston Battery
Tormenta FC2 - 1
FC Naples
Knoxville troops3 - 0
Tormenta FC
Texoma2 - 2
Tormenta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Naples
#12#22#30#41#54#60#70
Tormenta FC
#11#21#30#41#57#60#70
Spokane Velocity
Charlotte Independence