USL League One10:00 ngày 29/06/2025

AV Alta
4 - 1

FC Naples
Thống kê
Thống kê trận đấu
AV AltaChỉ sốFC Naples
83Chỉ số 2480
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
10Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
98Chỉ số 2369
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
AV Alta
Sơ đồ 4-1-4-123194426455730211735
Đội hình xuất phát

C.Avilez#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cruz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pehlivanov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

miguel pajaro#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
steven ramos#45 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Maboumou alassane#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jerry desdunes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Eduardo Blancas#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Villalobos#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Balinado#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Robledo#35 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Robledo#18

H.Robledo#16
H.Robledo#34

H.Robledo#10

H.Robledo#3

H.Robledo#80

H.Robledo#4
H.Robledo#2

H.Robledo#22
FC Naples
Sơ đồ 3-5-2125212103082123119
Đội hình xuất phát

E.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dengler#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Evans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ian garrett#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Onen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

ian cerro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

chris heckenberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
marc torrellas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
a.f#23 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
justin weiss#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

karsen henderlong#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
karsen henderlong#17

karsen henderlong#14

karsen henderlong#7

karsen henderlong#6

karsen henderlong#22

karsen henderlong#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AV Alta
AV Alta1 - 1
Portland Hearts of Pine
Westchester SC2 - 5
AV Alta
AV Alta0 - 0
Spokane Velocity
AV Alta2 - 2
Oakland Roots
AV Alta2 - 1
Charlotte Independence
Greenville Triumph2 - 2
AV Alta
AV Alta0 - 0
Texoma
FC Dallas3 - 1
AV Alta
Las Vegas Lights2 - 1
AV Alta
Sacramento Republic FC1 - 0
AV AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Naples
Tormenta FC2 - 1
FC Naples
FC Naples2 - 2
Chattanooga Red Wolves
Greenville Triumph1 - 1
FC Naples
Miami FC3 - 2
FC Naples
FC Naples3 - 1
Omaha
Portland Hearts of Pine2 - 1
FC Naples
Chattanooga Red Wolves3 - 1
FC Naples
FC Naples1 - 0
Charleston Battery
FC Naples0 - 1
Knoxville troops
FC Naples1 - 1
Tampa Bay RowdiesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AV Alta
#14#21#30#43#53#60#70
FC Naples
#11#20#30#40#55#60#70
Richmond Kickers
Forward Madison FC