USL League One07:50 ngày 13/07/2025

Tormenta FC
1 - 2

Knoxville troops
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tormenta FCChỉ sốKnoxville troops
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23101
6Chỉ số 25
0Chỉ số 81
3Chỉ số 213
1Chỉ số 32
49Chỉ số 2457
6Chỉ số 229
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Tormenta FC
Sơ đồ 4-2-3-115823432887161110
Đội hình xuất phát

A.Pack#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Jimenez#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

makel rasheed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

thabo nare#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alves gabriel#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.walker#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

cabral gabriel#8 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

n.stephenreid#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mason tunbridge#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

jonathan nyandjo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

taylor gray#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
taylor gray#14

taylor gray#22

taylor gray#71
taylor gray#19
taylor gray#29
taylor gray#13

taylor gray#26

taylor gray#9
Knoxville troops
Sơ đồ 4-1-4-112641322311617147
Đội hình xuất phát

S.Lewis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jaheim brown#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Skelton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
daniel fernandez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stuart ritchie#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

sivert haugli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

g.calixtro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.A.Caputo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
m.goling#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Doyle#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
babacar diene#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

babacar diene#21
babacar diene#25

babacar diene#8
babacar diene#15
babacar diene#5
babacar diene#77

babacar diene#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Knoxville troops3 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 1
Knoxville troops
Tormenta FC0 - 1
Knoxville troops
Knoxville troops1 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 0
Knoxville troops
Tormenta FC1 - 3
Knoxville troops
Knoxville troops0 - 2
Tormenta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Portland Hearts of Pine1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 3
Charleston Battery
Tormenta FC2 - 1
FC Naples
Knoxville troops3 - 0
Tormenta FC
Texoma2 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 2
Charlotte Independence
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 2
Chattanooga Red Wolves
Tormenta FC0 - 1
Spokane Velocity
Tormenta FC2 - 1
Greenville TriumphĐối chiếu
Phong độ gần đây của Knoxville troops
Chattanooga Red Wolves1 - 0
Knoxville troops
Forward Madison FC1 - 0
Knoxville troops
Knoxville troops3 - 0
Tormenta FC
Westchester SC1 - 1
Knoxville troops
Knoxville troops0 - 1
Indy Eleven
Charlotte Independence3 - 1
Knoxville troops
Knoxville troops1 - 1
Forward Madison FC
Portland Hearts of Pine1 - 1
Knoxville troops
Knoxville troops2 - 2
Tulsa Roughneck
FC Naples0 - 1
Knoxville troopsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tormenta FC
#11#21#30#41#56#60#70
Knoxville troops
#12#20#30#42#55#60#70
Richmond Kickers
AV Alta
Omaha