USL League One06:05 ngày 19/07/2025

Omaha
1 - 2

Tormenta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
OmahaChỉ sốTormenta FC
7Chỉ số 22
14Chỉ số 227
1Chỉ số 31
69Chỉ số 2444
102Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Omaha
Sơ đồ 3-4-2-124413515302320102833
Đội hình xuất phát

R.Nuhu#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Owusu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
anderson holt#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Milanese#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
brandon knapp#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Martinez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
charlie ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
prospe kasim#10 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
ryan becher#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Botello#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Botello#8

P.Botello#16
P.Botello#18

P.Botello#36

P.Botello#27

P.Botello#14

P.Botello#29
Tormenta FC
Sơ đồ 4-2-3-113623432887161019
Đội hình xuất phát
sam jones#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stretch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

makel rasheed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

thabo nare#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alves gabriel#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.walker#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

cabral gabriel#8 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

n.stephenreid#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
mason tunbridge#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

taylor gray#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
yaniv bazini#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

yaniv bazini#71

yaniv bazini#22
yaniv bazini#14

yaniv bazini#58

yaniv bazini#26

yaniv bazini#11

yaniv bazini#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tormenta FC1 - 3
Omaha
Tormenta FC2 - 3
Omaha
Omaha4 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 4
Omaha
Omaha3 - 2
Tormenta FC
Omaha2 - 0
Tormenta FC
Omaha1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 3
Omaha
Tormenta FC0 - 0
Omaha
Tormenta FC0 - 4
OmahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omaha
Charlotte Independence1 - 2
Omaha
AV Alta2 - 1
Omaha
San Antonio1 - 0
Omaha
Omaha3 - 4
Richmond Kickers
Portland Hearts of Pine3 - 1
Omaha
Omaha1 - 0
Greenville Triumph
Forward Madison FC0 - 1
Omaha
FC Naples3 - 1
Omaha
Texoma2 - 1
Omaha
Omaha2 - 2
Portland Hearts of PineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Tormenta FC1 - 2
Knoxville troops
Portland Hearts of Pine1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 3
Charleston Battery
Tormenta FC2 - 1
FC Naples
Knoxville troops3 - 0
Tormenta FC
Texoma2 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 2
Charlotte Independence
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 2
Chattanooga Red Wolves
Tormenta FC0 - 1
Spokane VelocityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omaha
#11#21#30#41#57#60#70
Tormenta FC
#12#22#30#41#52#60#70
Westchester SC