USL League One07:00 ngày 24/07/2025

Forward Madison FC
1 - 0

Tormenta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forward Madison FCChỉ sốTormenta FC
29Chỉ số 2435
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 213
3Chỉ số 24
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
50Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Forward Madison FC
Sơ đồ 3-4-2-1125167710611241770
Đội hình xuất phát

B.Schipmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chilaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Mehl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Crull#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Brown#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mesias#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Murphy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Garcia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nazeem Bartman#24 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Gebhard#17 · F · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
dourado lucca#70 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

dourado lucca#8

dourado lucca#19

dourado lucca#36

dourado lucca#9

dourado lucca#25

dourado lucca#13

dourado lucca#3
Tormenta FC
Sơ đồ 4-2-3-1136234328811587119
Đội hình xuất phát
sam jones#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stretch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

makel rasheed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

thabo nare#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alves gabriel#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.walker#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

cabral gabriel#8 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

jonathan nyandjo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Jimenez#58 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Bwana#71 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
yaniv bazini#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
yaniv bazini#16

yaniv bazini#7

yaniv bazini#10

yaniv bazini#9
yaniv bazini#14

yaniv bazini#22

yaniv bazini#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forward Madison FC0 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 1
Forward Madison FC
Tormenta FC4 - 2
Forward Madison FC
Forward Madison FC1 - 4
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 1
Forward Madison FC
Forward Madison FC0 - 1
Tormenta FC
Forward Madison FC2 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 2
Forward Madison FC
Forward Madison FC2 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 3
Forward Madison FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forward Madison FC
Forward Madison FC1 - 1
Charlotte Independence
Forward Madison FC3 - 1
Greenville Triumph
Texoma2 - 0
Forward Madison FC
Forward Madison FC1 - 0
Knoxville troops
Forward Madison FC1 - 2
Westchester SC
Spokane Velocity2 - 1
Forward Madison FC
Forward Madison FC0 - 1
Omaha
Chattanooga Red Wolves1 - 1
Forward Madison FC
Forward Madison FC1 - 1
Portland Hearts of Pine
Westchester SC1 - 1
Forward Madison FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Omaha1 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 2
Knoxville troops
Portland Hearts of Pine1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 3
Charleston Battery
Tormenta FC2 - 1
FC Naples
Knoxville troops3 - 0
Tormenta FC
Texoma2 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 2
Charlotte Independence
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 2
Chattanooga Red WolvesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forward Madison FC
#11#21#30#41#53#60#70
Tormenta FC
#10#20#30#44#54#60#70
Richmond Kickers
AV Alta