USL League One06:30 ngày 26/06/2025

Tormenta FC
2 - 1

FC Naples
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tormenta FCChỉ sốFC Naples
109Chỉ số 23104
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 41
2Chỉ số 22
0Chỉ số 81
5Chỉ số 32
3Chỉ số 212
9Chỉ số 225
47Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Tormenta FC
Sơ đồ 4-2-3-113232662228107119
Đội hình xuất phát

A.Pack#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alves gabriel#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
makel rasheed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

jackson kasanzu#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Stretch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Doyle#22 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

a.walker#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

taylor gray#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
n.stephenreid#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
jonathan nyandjo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
sebastian vivas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
sebastian vivas#16

sebastian vivas#4
sebastian vivas#13

sebastian vivas#58
sebastian vivas#31
sebastian vivas#29
sebastian vivas#8
sebastian vivas#14
sebastian vivas#19
FC Naples
Sơ đồ 4-1-4-113252328111422109
Đội hình xuất phát

E.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

julian cisneros#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Dengler#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Evans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sulia#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

chris heckenberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
justin weiss#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.O'Connor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.prpa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Onen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

karsen henderlong#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

karsen henderlong#30

karsen henderlong#6
karsen henderlong#23

karsen henderlong#12
karsen henderlong#17

karsen henderlong#7
karsen henderlong#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Knoxville troops3 - 0
Tormenta FC
Texoma2 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 2
Charlotte Independence
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 2
Chattanooga Red Wolves
Tormenta FC0 - 1
Spokane Velocity
Tormenta FC2 - 1
Greenville Triumph
Charlotte Independence3 - 2
Tormenta FC
Charleston Battery4 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 1
Portland Hearts of PineĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Naples
FC Naples2 - 2
Chattanooga Red Wolves
Greenville Triumph1 - 1
FC Naples
Miami FC3 - 2
FC Naples
FC Naples3 - 1
Omaha
Portland Hearts of Pine2 - 1
FC Naples
Chattanooga Red Wolves3 - 1
FC Naples
FC Naples1 - 0
Charleston Battery
FC Naples0 - 1
Knoxville troops
FC Naples1 - 1
Tampa Bay Rowdies
FC Naples2 - 1
Richmond KickersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tormenta FC
#12#21#30#45#52#60#70
FC Naples
#11#21#31#42#52#60#70
Forward Madison FC
AV Alta
Westchester SC