USL League One06:00 ngày 22/06/2025

Knoxville troops
3 - 0

Tormenta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Knoxville troopsChỉ sốTormenta FC
78Chỉ số 23135
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
51Chỉ số 2477
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Knoxville troops
Sơ đồ 4-1-4-112643582112171110
Đội hình xuất phát

S.Lewis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Brown#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Skelton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

sivert haugli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S. McLeod#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rosales#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Zarokostas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Johnson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M. Gøling#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

g.calixtro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.W.Tekiela#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.W.Tekiela#7
K.W.Tekiela#13
K.W.Tekiela#25
K.W.Tekiela#24
K.W.Tekiela#15
K.W.Tekiela#77

K.W.Tekiela#14
Tormenta FC
Sơ đồ 4-2-3-11586431481628109
Đội hình xuất phát

A.Pack#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Jimenez#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Stretch#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Nare#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Dery#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Cabral#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Tunbridge#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Walker#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T. Gray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Vivas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Vivas#11
S.Vivas#26
S.Vivas#13
S.Vivas#19
S.Vivas#23

S.Vivas#7

S.Vivas#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tormenta FC0 - 1
Knoxville troops
Tormenta FC0 - 1
Knoxville troops
Knoxville troops1 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 0
Knoxville troops
Tormenta FC1 - 3
Knoxville troops
Knoxville troops0 - 2
Tormenta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Knoxville troops
Westchester SC1 - 1
Knoxville troops
Knoxville troops0 - 1
Indy Eleven
Charlotte Independence3 - 1
Knoxville troops
Knoxville troops1 - 1
Forward Madison FC
Portland Hearts of Pine1 - 1
Knoxville troops
Knoxville troops2 - 2
Tulsa Roughneck
FC Naples0 - 1
Knoxville troops
Colorado Springs2 - 2
Knoxville troops
Greenville Triumph0 - 1
Knoxville troops
Greenville Triumph1 - 3
Knoxville troopsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Texoma2 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 2
Charlotte Independence
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC1 - 2
Chattanooga Red Wolves
Tormenta FC0 - 1
Spokane Velocity
Tormenta FC2 - 1
Greenville Triumph
Charlotte Independence3 - 2
Tormenta FC
Charleston Battery4 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 1
Portland Hearts of Pine
Chattanooga Red Wolves2 - 2
Tormenta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Knoxville troops
#13#22#30#42#55#60#70
Tormenta FC
#10#20#30#42#56#60#70
Richmond Kickers
AV Alta
Omaha