RUS D3A18:00 ngày 05/04/2025

FC Irtysh Omsk
0 - 0

FK Forte Taganrog
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Irtysh OmskChỉ sốFK Forte Taganrog
9Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
1Chỉ số 211
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2376
71Chỉ số 2472
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Irtysh Omsk
59636271944491878916
Đội hình xuất phát
a.v.yanchenko#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sharkov#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Saraev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artyom arutyunov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.larin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sadykov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Korkin#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Karasev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Geryugov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dorofeev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Raifegerste#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Raifegerste#98

R.Raifegerste#60
R.Raifegerste#30

R.Raifegerste#11
R.Raifegerste#77
R.Raifegerste#25
R.Raifegerste#97

R.Raifegerste#31

R.Raifegerste#93

R.Raifegerste#10

R.Raifegerste#41
FK Forte Taganrog
47465822778815797072
Đội hình xuất phát

T.Nikolaev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sukharev#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shvedyuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panamarev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Muromskiy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dmitry kuptsov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kartashov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy kanaev#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grechkin#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amiraliev#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Moskalenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Moskalenko#14

N.Moskalenko#10

N.Moskalenko#21

N.Moskalenko#24

N.Moskalenko#42

N.Moskalenko#35
N.Moskalenko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk1 - 0
FK Kaluga
Dynamo Moscow B2 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok0 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Avangard Kursk
FC Irtysh Omsk2 - 2
FK Rostov Youth
FC Irtysh Omsk2 - 0
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk0 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Murom
Metallurg Lipetsk2 - 0
FC Irtysh OmskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog2 - 1
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo5 - 0
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog1 - 1
Dinamo Vladivostok
FC Avangard Kursk3 - 1
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog0 - 0
FC Murom
FK Forte Taganrog4 - 0
FC Sevastopol
FK Kaluga1 - 3
FK Forte Taganrog
FK Forte Taganrog7 - 1
SKA Khabarovsk-2
FK Forte Taganrog2 - 3
FK Kuban Kholding
FK Forte Taganrog3 - 1
FC Avangard KurskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irtysh Omsk
#10#20#30#43#59#60#70
FK Forte Taganrog
#10#20#30#41#58#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Khimik Dzerzhinsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov