RUS D3A20:00 ngày 16/04/2025

FC Irtysh Omsk
4 - 0

Dynamo Kirov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Irtysh OmskChỉ sốDynamo Kirov
2Chỉ số 21
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2386
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2441
1Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Irtysh Omsk
105923894469830112516
Đội hình xuất phát

R.Yanushkovskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.v.yanchenko#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sholokh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dorofeev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sadykov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Saraev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.radchenko#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lobanov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Karev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.galochkin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Raifegerste#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Raifegerste#60

R.Raifegerste#19
R.Raifegerste#49

R.Raifegerste#18
R.Raifegerste#77

R.Raifegerste#7
R.Raifegerste#27

R.Raifegerste#31

R.Raifegerste#93

R.Raifegerste#41
R.Raifegerste#15
Dynamo Kirov
5472295931781142396
Đội hình xuất phát

M.Omarov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Solodarenko#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Sharov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Radzhabov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nagovitsin#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lovtsov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cherkes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bragin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marat bogdaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bochko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mironov#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Mironov#52
A.Mironov#71

A.Mironov#7

A.Mironov#91

A.Mironov#97

A.Mironov#3

A.Mironov#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irtysh Omsk
Sibir Novosibirsk1 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 0
FK Forte Taganrog
FC Irtysh Omsk1 - 0
FK Kaluga
Dynamo Moscow B2 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok0 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Avangard Kursk
FC Irtysh Omsk2 - 2
FK Rostov Youth
FC Irtysh Omsk2 - 0
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk0 - 0
FC Irtysh OmskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kirov
Dynamo Kirov2 - 0
Dynamo Moscow B
Tekstilshchik Ivanovo1 - 0
Dynamo Kirov
Dinamo Vladivostok0 - 0
Dynamo Kirov
FC Avangard Kursk1 - 0
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov1 - 0
FC Murom
FK Kaluga0 - 1
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk1 - 1
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov1 - 0
Akron Togliatti-2
FK Ural-22 - 3
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov3 - 1
Uralets Nizhny TagilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irtysh Omsk
#14#23#30#41#50#60#70
Dynamo Kirov
#10#20#30#41#50#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Volga Ulyanovsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II