Bundesliga21:30 ngày 02/11/2025

FC Köln
4 - 1

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốHamburger SV
11Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 215
37Chỉ số 2434
1Chỉ số 34
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 42
79Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 3-4-2-112393237861618119
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Lund#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Maina#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Huseinbasic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Í.B.Jóhannesson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Kainz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ache#20

R.Ache#7

R.Ache#28

R.Ache#5

R.Ache#3

R.Ache#25

R.Ache#13

R.Ache#17

R.Ache#30
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-312844286212014117
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Mikelbrencis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Elfadli#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Muheim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.S.Lokonga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Remberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Vieira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Philippe#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Konigsdorffer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dompe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dompe#25

J.Dompe#22

J.Dompe#38

J.Dompe#15

J.Dompe#10

J.Dompe#26

J.Dompe#23

J.Dompe#16

J.Dompe#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 2
Hamburger SV
FC Köln4 - 0
Hamburger SV
FC Köln0 - 0
Hamburger SV
FC Köln1 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
Hamburger SV0 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 1
FC Köln
Hamburger SV2 - 0
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln1 - 4
FC Bayern Munich
Borussia Dortmund1 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
FC Augsburg
TSG Hoffenheim0 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
VfB Stuttgart
RB Leipzig3 - 1
FC Köln
VfL Wolfsburg3 - 3
FC Köln
FC Köln4 - 1
SC Freiburg
1. FSV Mainz 050 - 1
FC Köln
Jahn Regensburg1 - 2
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 1
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV4 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FC Union Berlin0 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Bayern Munich5 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 3
Hannover 96
Hamburger SV0 - 2
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach0 - 0
Hamburger SVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#14#21#30#41#52#60#70
Hamburger SV
#11#20#32#44#53#60#70
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen