RUS D3A20:00 ngày 26/04/2025

FC Irtysh Omsk
0 - 1

Dinamo Vladivostok
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Irtysh OmskChỉ sốDinamo Vladivostok
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 210
71Chỉ số 2346
39Chỉ số 2419
1Chỉ số 33
0Chỉ số 220
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Irtysh Omsk
258911309862359441016
Đội hình xuất phát
f.galochkin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Dorofeev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Karev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lobanov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.radchenko#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Saraev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sholokh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.v.yanchenko#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sadykov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yanushkovskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Raifegerste#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Raifegerste#41

R.Raifegerste#93

R.Raifegerste#17

R.Raifegerste#63

R.Raifegerste#60

R.Raifegerste#19
R.Raifegerste#49

R.Raifegerste#18

R.Raifegerste#7

R.Raifegerste#77
R.Raifegerste#27
Dinamo Vladivostok
12189911807452217
Đội hình xuất phát

A.Shitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bagamaev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.dzanelidze#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kasatkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pipo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.rashchupkin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Salnikov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sergeev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.shestakov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim suprun#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

maksim suprun#47
maksim suprun#75
maksim suprun#69
maksim suprun#10
maksim suprun#29

maksim suprun#14

maksim suprun#9

maksim suprun#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irtysh Omsk
FC Murom0 - 2
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk4 - 0
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk1 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 0
FK Forte Taganrog
FC Irtysh Omsk1 - 0
FK Kaluga
Dynamo Moscow B2 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk0 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
Dinamo Vladivostok0 - 0
FC Irtysh Omsk
FC Irtysh Omsk1 - 1
FC Avangard Kursk
FC Irtysh Omsk2 - 2
FK Rostov YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok2 - 0
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga2 - 2
Dinamo Vladivostok
FC Avangard Kursk2 - 0
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok0 - 0
FC Murom
Dinamo Vladivostok0 - 0
Dynamo Kirov
Dinamo Vladivostok0 - 1
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog1 - 1
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok0 - 0
FC Irtysh Omsk
Dynamo Moscow B1 - 4
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok0 - 1
Volga UlyanovskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irtysh Omsk
#10#20#30#42#55#60#70
Dinamo Vladivostok
#11#21#31#44#53#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Kuban Krasnodar
Volgar-Gazprom Astrachan
Veles Moscow
Sibir-M Novosibirsk
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II