Russian Football National League 216:00 ngày 29/03/2025

Dinamo Vladivostok
0 - 0

Dynamo Kirov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo VladivostokChỉ sốDynamo Kirov
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Vladivostok
70771715497801121
Đội hình xuất phát

A.Mukhin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Terentjev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim suprun#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sergeev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Salnikov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rudnev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.rashchupkin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pipo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kasatkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Baev#27

A.Baev#47
A.Baev#75
A.Baev#69
A.Baev#10
A.Baev#99
A.Baev#29

A.Baev#14
A.Baev#35
A.Baev#98
A.Baev#22
Dynamo Kirov
2211962381793595474
Đội hình xuất phát
S. Sharov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bragin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mironov#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bochko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cherkes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Lovtsov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nagovitsin#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Omarov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Radzhabov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Solodarenko#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marat bogdaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marat bogdaev#10

marat bogdaev#99

marat bogdaev#3
marat bogdaev#52
marat bogdaev#71

marat bogdaev#7

marat bogdaev#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Leningradets | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Spartak Kostroma | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | Veles Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Rodina Moskva II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Torpedo Miass | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | Kuban Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sibir Novosibirsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Dynamo Kirov | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 8 | FK Forte Taganrog | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | FC Murom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kirov | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | Amkar Perm | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 |
| 3 | Rubin Kazan-2 | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Sokol Kazan | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | Volna Nizhegorodskaya | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Krylia Sovetov-2 | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | FK Ural-2 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | FC Lada Togliatti | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | Dinamo Barnaul | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 12 | FK Orenburg-2 | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 14 | FC Nizhny Novgorod II | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok0 - 1
Sibir Novosibirsk
FK Forte Taganrog1 - 1
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok0 - 0
FC Irtysh Omsk
Dynamo Moscow B1 - 4
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok0 - 1
Volga Ulyanovsk
SKA Khabarovsk0 - 0
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok1 - 1
Veles Moscow
Kuban Krasnodar2 - 1
Dinamo Vladivostok
FK Oryol1 - 0
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok1 - 1
Salyut-Energia BelgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kirov
FC Avangard Kursk1 - 0
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov1 - 0
FC Murom
FK Kaluga0 - 1
Dynamo Kirov
Sibir Novosibirsk1 - 1
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov1 - 0
Akron Togliatti-2
FK Ural-22 - 3
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov3 - 1
Uralets Nizhny Tagil
Dynamo Kirov1 - 1
Rubin Kazan-2
Krylia Sovetov-20 - 0
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov1 - 1
Amkar PermĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Vladivostok
#10#20#30#43#53#60#70
Dynamo Kirov
#10#20#30#42#51#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Volgar-Gazprom Astrachan
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Dynamo Bryansk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya
FC Lada Togliatti
Dinamo Barnaul
Nosta Novotroitsk
FK Orenburg-2
FC Nizhny Novgorod II