Russian Football National League 219:00 ngày 01/03/2025

Dynamo Moscow B
1 - 4

Dinamo Vladivostok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo Moscow BChỉ sốDinamo Vladivostok
0Chỉ số 220
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
15Chỉ số 2328
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 249
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow B
8681795898758940
Đội hình xuất phát
richard golovachev#86 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Shchepetkin#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Balakhonov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evgeniy ibragimov#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stepan laskin#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mayorov#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gleb miroshnichenko#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rasulov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Rasulov#51
Dinamo Vladivostok
457807014118211
Đội hình xuất phát

I.Salnikov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sergeev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.rashchupkin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pipo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mukhin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kuryshev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kasatkin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bagamaev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Shitov#9

A.Shitov#47
A.Shitov#10

A.Shitov#16
A.Shitov#22

A.Shitov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Leningradets | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Spartak Kostroma | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | Veles Moscow | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Rodina Moskva II | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 8 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 9 | Torpedo Miass | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | Kuban Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sibir Novosibirsk | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Tekstilshchik Ivanovo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Dynamo Kirov | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 4 | Dinamo Vladivostok | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 5 | FC Avangard Kursk | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 8 | FK Forte Taganrog | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | FK Kaluga | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 10 | FC Murom | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kirov | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 2 | Amkar Perm | 26 | 16 | 7 | 3 | 55 |
| 3 | Rubin Kazan-2 | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 4 | Sokol Kazan | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | Volna Nizhegorodskaya | 26 | 13 | 4 | 9 | 43 |
| 6 | Krylia Sovetov-2 | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 7 | FK Ural-2 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 9 | FC Lada Togliatti | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 10 | Dinamo Barnaul | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 12 | FK Orenburg-2 | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 14 | FC Nizhny Novgorod II | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B0 - 2
CSKA Moscow Reserves
Dynamo Moscow B3 - 0
FC Khatlon
Dynamo Moscow B1 - 1
FK Krasnodar Youth
Chertanovo Moscow0 - 0
Dynamo Moscow B
Tyumen2 - 0
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B1 - 1
Sibir Novosibirsk
Veles Moscow1 - 1
Dynamo Moscow B
Dynamo Moscow B1 - 3
Kompozit
Dynamo Moscow B4 - 1
Zvezda Sint Petersburg
FC Rodina-M Moscow0 - 1
Dynamo Moscow BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok0 - 1
Volga Ulyanovsk
SKA Khabarovsk0 - 0
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok1 - 1
Veles Moscow
Kuban Krasnodar2 - 1
Dinamo Vladivostok
FK Oryol1 - 0
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok1 - 1
Salyut-Energia Belgorod
FK Ryazan0 - 3
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok2 - 1
Kosmos Khimki
FK Kolomna0 - 0
Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok1 - 0
SY SakhalinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow B
#11#21#30#42#55#60#70
Dinamo Vladivostok
#14#22#30#43#52#60#70
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma
FC Leningradets
Volgar-Gazprom Astrachan
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Rodina Moskva II
Torpedo Miass
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Dynamo Kirov
FK Forte Taganrog
Amkar Perm
Rubin Kazan-2
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya
Krylia Sovetov-2
FK Ural-2
Uralets Nizhny Tagil
FC Lada Togliatti
Dinamo Barnaul
Nosta Novotroitsk
FK Orenburg-2
Akron Togliatti-2
FC Nizhny Novgorod II