Russian Cup16:30 ngày 21/08/2025

FC Irkutsk
2 - 0

Sibir Novosibirsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IrkutskChỉ sốSibir Novosibirsk
0Chỉ số 80
138Chỉ số 23108
7Chỉ số 24
71Chỉ số 2449
4Chỉ số 225
7Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irkutsk
FC Cherepovets2 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk3 - 0
Spartak 2 Moscow
Buryatia Ulan Ude0 - 8
FC Irkutsk
Zvezda Sint Petersburg1 - 2
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Torpedo Vladimir2 - 2
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 4
FC Tver
FC Irkutsk0 - 0
FK Kolomna
FC Irkutsk5 - 1
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya1 - 1
FC IrkutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sibir Novosibirsk
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 1
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk4 - 0
FC Leningradets
Tekstilshchik Ivanovo1 - 0
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk0 - 1
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Sibir Novosibirsk1 - 1
Dynamo Moscow B
Dynamo Kirov1 - 2
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk3 - 0
FK Kaluga
Sibir Novosibirsk2 - 2
FK Forte Taganrog
FC Irtysh Omsk0 - 4
Sibir Novosibirsk
Sibir Novosibirsk0 - 2
Dynamo Moscow BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Irkutsk
#12#21#30#41#57#60#70
Sibir Novosibirsk
#10#20#30#40#54#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti