RUS D3B18:00 ngày 26/05/2025

Kosmos Khimki
1 - 1

FC Irkutsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kosmos KhimkiChỉ sốFC Irkutsk
6Chỉ số 211
7Chỉ số 225
0Chỉ số 81
11Chỉ số 22
49Chỉ số 2551
60Chỉ số 2365
32Chỉ số 2432
0Chỉ số 41
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Kosmos Khimki
9714693991161012430
Đội hình xuất phát

I.Valeev#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Beskorovaynyi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ershov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danila gordeev#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim khalilov#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Masimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.pozdnyakov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radostev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav volkov#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yapryntsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rebrov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Rebrov#79
D.Rebrov#9
D.Rebrov#18
D.Rebrov#8
D.Rebrov#74
D.Rebrov#44
D.Rebrov#13

D.Rebrov#46
D.Rebrov#33
D.Rebrov#85
FC Irkutsk
3334146928231970372771
Đội hình xuất phát

I.Yakovlev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Usov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Putilov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.perevoznikov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Naydenov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Motovilov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Mashnev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalugin#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.belyaev#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alekseev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vafiev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Vafiev#24

M.Vafiev#16
M.Vafiev#7

M.Vafiev#11

M.Vafiev#4

M.Vafiev#21
M.Vafiev#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kosmos Khimki
Chertanovo Moscow0 - 1
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki1 - 1
FC Cherepovets
Spartak 2 Moscow2 - 0
Kosmos Khimki
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
Kosmos Khimki
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk1 - 2
Kosmos Khimki
Baltika-2 Kaliningrad3 - 3
Kosmos Khimki
Torpedo Vladimir0 - 2
Kosmos Khimki
FC Tver2 - 0
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki2 - 3
Krylia Sovetov-2
Kosmos Khimki1 - 2
Volna NizhegorodskayaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Irkutsk
FC Irkutsk1 - 2
FC Dinamo-Vologda
Chertanovo Moscow0 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
FC Cherepovets
Spartak 2 Moscow3 - 1
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 1
Zvezda Sint Petersburg
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk0 - 0
FC Irkutsk
FC Irkutsk2 - 2
Baltika-2 Kaliningrad
FC Irkutsk0 - 2
Spartak 2 Moscow
Zenit 2 St. Petersburg4 - 0
FC Irkutsk
FC Irkutsk4 - 0
Zvezda Sint PetersburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kosmos Khimki
#11#20#30#43#511#60#70
FC Irkutsk
#11#20#31#44#52#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya
FK Kolomna
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan