Japanese J2 League17:00 ngày 15/08/2026

FC Imabari
2 - 3

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốRB Omiya Ardija
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2463
10Chỉ số 227
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
128Chỉ số 23102
3Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 4-2-3-112353155801714810
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Umeki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kushibiki#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kikuchi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Arai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Nakai#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Mochii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Komai#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Junio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Junio#99

E.Junio#7

E.Junio#11

E.Junio#25

E.Junio#29

E.Junio#36

E.Junio#18

E.Junio#19

E.Junio#22
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-3-324371988315161011914
Đội hình xuất phát

T.Glover#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sekiguchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ozaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nishio#88 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Kato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nakayama#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Toyokawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Caprini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Junior#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Izumi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Izumi#44

T.Izumi#7

T.Izumi#47

T.Izumi#13

T.Izumi#1

T.Izumi#49

T.Izumi#21

T.Izumi#23

T.Izumi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija2 - 3
FC Imabari
FC Imabari0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 4
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Iwaki FC2 - 1
FC Imabari
Vissel Kobe2 - 1
FC Imabari
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Tokushima Vortis1 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
Kamatamare Sanuki
FC Osaka1 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 0
Kochi United
FC Imabari1 - 2
Nara Club
Ehime FC0 - 2
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Albirex Niigata
Urawa Red Diamonds2 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Kochi United
Yokohama FC2 - 1
RB Omiya Ardija
FC Gifu0 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
AC Nagano Parceiro
Hokkaido Consadole Sapporo4 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 2
Iwaki FC
Fukushima United FC1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#12#21#30#43#56#60#70
RB Omiya Ardija
#13#22#30#41#53#60#70
Fujieda MYFC
Shonan Bellmare
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata
Tochigi City
Sagan Tosu
Oita Trinita
Tegevajaro Miyazaki
Vegalta Sendai
Kataller Toyama