Japanese J2 League16:00 ngày 09/08/2026

Iwaki FC
2 - 1

FC Imabari
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwaki FCChỉ sốFC Imabari
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
9Chỉ số 228
74Chỉ số 2366
63Chỉ số 2449
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Iwaki FC
Sơ đồ 3-1-4-2236153533010147389
Đội hình xuất phát

M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Iwashita#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Nakano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Fukaminato#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Endo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Shota Kofie#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Nishitani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Yamaguchi#14 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

S.Nakajima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Kumata#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Michiwaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Michiwaki#42

Y.Michiwaki#28

Y.Michiwaki#11

Y.Michiwaki#1

Y.Michiwaki#40

Y.Michiwaki#37

Y.Michiwaki#22

Y.Michiwaki#4

Y.Michiwaki#27
FC Imabari
Sơ đồ 4-3-31235315680514108
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Umeki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kushibiki#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Son#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kikuchi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kajiura#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Nakai#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Arai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Komai#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

E.Junio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Mori#19

K.Mori#99

K.Mori#18

K.Mori#9

K.Mori#36

K.Mori#17

K.Mori#26

K.Mori#7

K.Mori#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Imabari0 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
AC Nagano Parceiro1 - 3
Iwaki FC
Tokushima Vortis2 - 0
Iwaki FC
Shonan Bellmare1 - 1
Iwaki FC
Fujieda MYFC0 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Iwaki FC0 - 1
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija3 - 2
Iwaki FC
Jubilo Iwata1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
FC Gifu
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Vissel Kobe2 - 1
FC Imabari
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Tokushima Vortis1 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
Kamatamare Sanuki
FC Osaka1 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 0
Kochi United
FC Imabari1 - 2
Nara Club
Ehime FC0 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
Kataller ToyamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwaki FC
#12#20#30#40#56#60#70
FC Imabari
#11#20#30#42#54#60#70
Yokohama FC
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata
Tochigi City
Sagan Tosu
Oita Trinita
Tegevajaro Miyazaki
Albirex Niigata
Vegalta Sendai