J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 09/05/2026

Hokkaido Consadole Sapporo
4 - 3

RB Omiya Ardija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hokkaido Consadole SapporoChỉ sốRB Omiya Ardija
5Chỉ số 225
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23103
3Chỉ số 24
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
37Chỉ số 2457
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-2-3-124247553183119273520
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Umetsu#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kido#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Horigome#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Pruetong#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Arano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Hara#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#50

A.Bakayoko#1

A.Bakayoko#71

A.Bakayoko#22

A.Bakayoko#23

A.Bakayoko#28

A.Bakayoko#39

A.Bakayoko#13

A.Bakayoko#16
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 4-2-3-1144534223371145320
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kidera#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Motegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Wada#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Caprini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Yamamoto#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Kato#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Hidaka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Hidaka#8

H.Hidaka#50

H.Hidaka#90

H.Hidaka#23

H.Hidaka#37

H.Hidaka#88

H.Hidaka#15

H.Hidaka#43

H.Hidaka#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija3 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 5
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
AC Nagano Parceiro
FC Gifu0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Fujieda MYFC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Ventforet Kofu2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Fukushima United FC
Fujieda MYFC1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Ventforet Kofu
Jubilo Iwata0 - 1
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 2
Iwaki FC
Fukushima United FC1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC1 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Jubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FC4 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija3 - 0
FC Gifu
Ventforet Kofu2 - 1
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata1 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Fujieda MYFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#14#23#30#40#53#60#70
RB Omiya Ardija
#13#21#30#40#54#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu