Liga Portugal 218:00 ngày 22/02/2026

FC Felgueiras
0 - 0

Penafiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FelgueirasChỉ sốPenafiel
56Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
9Chỉ số 227
6Chỉ số 26
3Chỉ số 211
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Felgueiras
Sơ đồ 4-4-2416133345108618719
Đội hình xuất phát

M.Pasinato#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Eiro#61 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dário#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Silva#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Parente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Michel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Landinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Martins#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

pereira#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Rivas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Duarte#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Duarte#4

L.Duarte#2

L.Duarte#79
L.Duarte#77

L.Duarte#20

L.Duarte#9

L.Duarte#45

L.Duarte#17

L.Duarte#25
Penafiel
Sơ đồ 5-3-23227335142621882820
Đội hình xuất phát

J.Femenias#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sousa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Pereira#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Imbene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Carbonell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Sá#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Alves#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ricardo·FerreiraSchutte#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Santos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Santos#95

A.Santos#1

A.Santos#4

A.Santos#75

A.Santos#7

A.Santos#8

A.Santos#17

A.Santos#37

A.Santos#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penafiel2 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
Penafiel
Penafiel2 - 1
FC FelgueirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Felgueiras
SL Benfica B4 - 2
FC Felgueiras
Lusitania FC2 - 1
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
GD Chaves
Maritimo1 - 1
FC Felgueiras
FC Felgueiras0 - 1
Leixoes
Portimonense SC0 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
Oliveirense
FC Felgueiras2 - 0
Porto B
Uniao Leiria2 - 3
FC Felgueiras
FC Felgueiras0 - 2
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Penafiel2 - 0
Lusitania FC
GD Chaves0 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 0
Leixoes
Oliveirense2 - 1
Penafiel
Penafiel0 - 2
Portimonense SC
Penafiel1 - 2
Pacos de Ferreira
Penafiel1 - 0
SCU Torreense
Porto B1 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 0
Uniao Leiria
Viseu2 - 0
PenafielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Felgueiras
#10#20#30#43#56#60#70
Penafiel
#10#20#30#44#56#60#70
Vizela
Feirense
SC Farense