Liga Portugal 201:00 ngày 15/02/2026

SL Benfica B
4 - 2

FC Felgueiras
Thống kê
Thống kê trận đấu
SL Benfica BChỉ sốFC Felgueiras
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
2Chỉ số 32
3Chỉ số 26
1Chỉ số 81
43Chỉ số 2557
66Chỉ số 2377
32Chỉ số 2453
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Felgueiras2 - 1
SL Benfica B
FC Felgueiras3 - 3
SL Benfica B
SL Benfica B2 - 0
FC FelgueirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
Portimonense SC1 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 2
Lusitania FC
Leixoes0 - 0
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 0
GD Chaves
Newcastle U210 - 5
SL Benfica B
Chelsea U212 - 6
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 1
Porto B
Viseu1 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 0
Sporting CP B
Maritimo1 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Felgueiras
Lusitania FC2 - 1
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
GD Chaves
Maritimo1 - 1
FC Felgueiras
FC Felgueiras0 - 1
Leixoes
Portimonense SC0 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
Oliveirense
FC Felgueiras2 - 0
Porto B
Uniao Leiria2 - 3
FC Felgueiras
FC Felgueiras0 - 2
Sporting CP B
Pacos de Ferreira1 - 1
FC FelgueirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SL Benfica B
#14#22#30#42#53#60#70
FC Felgueiras
#12#20#30#42#56#60#70
SCU Torreense
Vizela
Feirense
Penafiel
SC Farense