United States Major League Soccer08:25 ngày 18/05/2025

FC Dallas
0 - 2

Houston Dynamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DallasChỉ sốHouston Dynamo
8Chỉ số 225
48Chỉ số 2434
7Chỉ số 26
51Chỉ số 2349
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dallas
Sơ đồ 4-2-3-130182533255172010119
Đội hình xuất phát

M.Collodi#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Norris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Acosta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Julio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Musa#77

P.Musa#21

P.Musa#6

P.Musa#16

P.Musa#23

P.Musa#4

P.Musa#5

P.Musa#13

P.Musa#19
Houston Dynamo
Sơ đồ 4-2-3-1312524222635218279
Đội hình xuất phát

J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Dorsey#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Obafemi Awodesu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ortiz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Escobar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Artur#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Raines#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGlynn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bassi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kowalczyk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Lingr#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Lingr#30

O.Lingr#4

O.Lingr#16

O.Lingr#23

O.Lingr#20

O.Lingr#1

O.Lingr#17

O.Lingr#12

O.Lingr#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Houston Dynamo1 - 2
FC Dallas
FC Dallas2 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo0 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 0
FC Dallas
Houston Dynamo2 - 2
FC Dallas
FC Dallas2 - 1
Houston Dynamo
FC Dallas2 - 1
Houston DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Real Salt Lake
FC Dallas3 - 1
AV Alta
San Diego FC5 - 0
FC Dallas
Inter Miami CF3 - 4
FC Dallas
Minnesota United FC0 - 0
FC Dallas
FC Dallas0 - 1
Seattle Sounders
Atlanta United1 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 1
Sporting Kansas City
Real Salt Lake0 - 1
FC Dallas
FC Dallas0 - 1
Vancouver WhitecapsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 0
Minnesota United FC
Houston Dynamo1 - 3
Seattle Sounders
Phoenix Rising FC1 - 1
Houston Dynamo
Los Angeles FC2 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 0
Austin FC
Houston Dynamo2 - 2
Colorado Rapids
Los Angeles Galaxy1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 0
Los Angeles FC
Portland Timbers3 - 1
Houston Dynamo
Seattle Sounders0 - 0
Houston DynamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dallas
#10#20#30#43#57#60#70
Houston Dynamo
#12#20#30#42#56#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Nashville SC
Columbus Crew
Orlando City
New York City Football Club
Chicago Fire
New York Red Bulls
New England Revolution
Toronto FC
DC United
Montreal Impact
San Jose Earthquakes
St. Louis City SC