United States Major League Soccer08:00 ngày 06/04/2025

Houston Dynamo
1 - 0

Los Angeles FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Houston DynamoChỉ sốLos Angeles FC
59Chỉ số 2541
56Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
8Chỉ số 227
9Chỉ số 25
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Houston Dynamo
Sơ đồ 4-2-3-12625282426302182710
Đội hình xuất phát

B.Gillingham#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Dorsey#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Sviatchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Obafemi Awodesu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Escobar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Artur#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Urso#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGlynn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bassi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kowalczyk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Ponce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Ponce#32

E.Ponce#16

E.Ponce#4

E.Ponce#18

E.Ponce#23

E.Ponce#20

E.Ponce#17

E.Ponce#35

E.Ponce#5
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-3-3191542980432030999
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Burgess#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marlon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ArtemHennadiiovych·Smoliakov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.T.Holm#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Saldana#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Yeboah#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Martínez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Giroud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#22

D.Bouanga#11

D.Bouanga#56

D.Bouanga#14

D.Bouanga#27

D.Bouanga#18

D.Bouanga#33

D.Bouanga#8

D.Bouanga#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Houston Dynamo0 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 2
Houston Dynamo
Los Angeles FC2 - 0
Houston Dynamo
Los Angeles FC0 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo4 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
Houston DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dynamo
Portland Timbers3 - 1
Houston Dynamo
Seattle Sounders0 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
El Salvador
Houston Dynamo1 - 2
Real Salt Lake
Columbus Crew0 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 4
Inter Miami CF
Houston Dynamo1 - 2
FC Dallas
FC Dallas2 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo3 - 3
New England Revolution
FC Cincinnati1 - 1
Houston DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
Inter Miami CF
San Diego FC3 - 2
Los Angeles FC
Sporting Kansas City0 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 1
Austin FC
Columbus Crew2 - 1
Los Angeles FC
Seattle Sounders5 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 0
Columbus Crew
Los Angeles FC1 - 0
New York City Football Club
Los Angeles FC1 - 0
Colorado Rapids
Los Angeles FC1 - 0
Minnesota United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Houston Dynamo
#11#20#30#43#59#60#70
Los Angeles FC
#10#20#30#43#55#60#70
Philadelphia Union
Charlotte FC
Nashville SC
Orlando City
Chicago Fire
New York Red Bulls
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy