United States Major League Soccer04:00 ngày 28/04/2025

Inter Miami CF
3 - 4

FC Dallas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Miami CFChỉ sốFC Dallas
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 219
5Chỉ số 224
49Chỉ số 2440
96Chỉ số 2386
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Miami CF
Sơ đồ 5-4-1117623714730422229
Đội hình xuất phát

D.Callender#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Fray#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Avilés#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Lujan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Falcón#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Martínez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Picault#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Cremaschi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Bright#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Afonso#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Obando#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Obando#57

A.Obando#5

A.Obando#21

A.Obando#32

A.Obando#81

A.Obando#55

A.Obando#34

A.Obando#15

A.Obando#8
FC Dallas
Sơ đồ 4-3-2-111825332551721111023
Đội hình xuất phát

M.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Norris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Show#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Julio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

L.Acosta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70

L.Farrington#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Farrington#41
L.Farrington#22

L.Farrington#16

L.Farrington#77

L.Farrington#50

L.Farrington#20

L.Farrington#6

L.Farrington#30

L.Farrington#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dallas1 - 0
Inter Miami CF
FC Dallas4 - 4
Inter Miami CF
Inter Miami CF0 - 1
FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Inter Miami CF
FC Dallas2 - 1
Inter Miami CF
Inter Miami CF0 - 2
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Miami CF
Vancouver Whitecaps2 - 0
Inter Miami CF
Columbus Crew0 - 1
Inter Miami CF
Chicago Fire0 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF3 - 1
Los Angeles FC
Inter Miami CF1 - 1
Toronto FC
Los Angeles FC1 - 0
Inter Miami CF
Inter Miami CF2 - 1
Philadelphia Union
Atlanta United1 - 2
Inter Miami CF
Cavalier FC0 - 2
Inter Miami CF
Inter Miami CF1 - 0
Charlotte FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
Minnesota United FC0 - 0
FC Dallas
FC Dallas0 - 1
Seattle Sounders
Atlanta United1 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 1
Sporting Kansas City
Real Salt Lake0 - 1
FC Dallas
FC Dallas0 - 1
Vancouver Whitecaps
FC Dallas1 - 3
Chicago Fire
Colorado Rapids3 - 3
FC Dallas
Houston Dynamo1 - 2
FC Dallas
FC Dallas4 - 3
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Miami CF
#13#22#30#40#58#60#70
FC Dallas
#14#21#30#41#53#60#70
FC Cincinnati
Nashville SC
Orlando City
New York City Football Club
New York Red Bulls
New England Revolution
DC United
Montreal Impact
San Diego FC
Portland Timbers
Austin FC
San Jose Earthquakes
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy