United States Major League Soccer08:30 ngày 23/02/2025

Houston Dynamo
1 - 2

FC Dallas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Houston DynamoChỉ sốFC Dallas
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
8Chỉ số 224
57Chỉ số 2442
1Chỉ số 34
104Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Houston Dynamo
Sơ đồ 4-3-3132524452762118108
Đội hình xuất phát

A.Tarbell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Dorsey#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Obafemi Awodesu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Bartlow#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Steres#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kowalczyk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Artur#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.McGlynn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Aliyu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Ponce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bassi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bassi#20

A.Bassi#17

A.Bassi#1

A.Bassi#33

A.Bassi#16

A.Bassi#2

A.Bassi#29

A.Bassi#23
FC Dallas
Sơ đồ 4-3-311825348101777911
Đội hình xuất phát

M.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Farfan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lletget#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Acosta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Kamungo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Julio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Julio#16

A.Julio#32
A.Julio#29

A.Julio#20

A.Julio#23

A.Julio#6

A.Julio#5

A.Julio#7
A.Julio#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dallas2 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo0 - 0
FC Dallas
FC Dallas1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 0
FC Dallas
Houston Dynamo2 - 2
FC Dallas
FC Dallas2 - 1
Houston Dynamo
FC Dallas2 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo3 - 2
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dynamo
FC Dallas2 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo3 - 3
New England Revolution
FC Cincinnati1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
Seattle Sounders
Seattle Sounders0 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
Los Angeles Galaxy
St. Louis City SC3 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
New England Revolution
Seattle Sounders1 - 0
Houston Dynamo
Austin FC0 - 1
Houston DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
FC Dallas4 - 3
Tulsa Roughneck
FC Dallas2 - 2
Houston Dynamo
Brondby IF3 - 2
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Dallas2 - 1
Sporting Kansas City
Portland Timbers0 - 0
FC Dallas
San Jose Earthquakes3 - 2
FC Dallas
FC Dallas1 - 3
Orlando City
FC Dallas3 - 1
Los Angeles FC
Real Salt Lake3 - 2
FC DallasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Houston Dynamo
#11#21#30#41#55#60#70
FC Dallas
#12#20#30#44#53#60#70
Philadelphia Union
Charlotte FC
Nashville SC
Inter Miami CF
Columbus Crew
New York City Football Club
Chicago Fire
New York Red Bulls
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
San Diego FC
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
Colorado Rapids