United States Major League Soccer07:30 ngày 15/05/2025

Houston Dynamo
2 - 0

Minnesota United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Houston DynamoChỉ sốMinnesota United FC
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2436
14Chỉ số 226
68Chỉ số 2532
125Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
6Chỉ số 210
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Houston Dynamo
Sơ đồ 4-2-3-1312542236630218910
Đội hình xuất phát

J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Dorsey#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bartlow#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ortiz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Vieira#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Artur#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Urso#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGlynn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bassi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Lingr#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Ponce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ponce#35

E.Ponce#12

E.Ponce#17

E.Ponce#1

E.Ponce#20

E.Ponce#27

E.Ponce#14

E.Ponce#23

E.Ponce#16
Minnesota United FC
Sơ đồ 5-4-19727282323372220249
Đội hình xuất phát

D.St.Clair#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Taylor#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Díaz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Duggan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Padelford#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Kieran Chandler#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Jung#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ho-Yeon Jeong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Trapp#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Gressel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yeboah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yeboah#1

K.Yeboah#21

K.Yeboah#67

K.Yeboah#15
K.Yeboah#17

K.Yeboah#14

K.Yeboah#26

K.Yeboah#5

K.Yeboah#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Houston Dynamo1 - 1
Minnesota United FC
Minnesota United FC1 - 2
Houston Dynamo
Houston Dynamo0 - 3
Minnesota United FC
Houston Dynamo4 - 0
Minnesota United FC
Minnesota United FC1 - 0
Houston Dynamo
Minnesota United FC2 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 2
Minnesota United FC
Minnesota United FC2 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 2
Minnesota United FC
Minnesota United FC2 - 0
Houston DynamoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 3
Seattle Sounders
Phoenix Rising FC1 - 1
Houston Dynamo
Los Angeles FC2 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 0
Austin FC
Houston Dynamo2 - 2
Colorado Rapids
Los Angeles Galaxy1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 0
Los Angeles FC
Portland Timbers3 - 1
Houston Dynamo
Seattle Sounders0 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
El SalvadorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minnesota United FC
Minnesota United FC4 - 1
Inter Miami CF
Louisville City FC0 - 1
Minnesota United FC
Austin FC0 - 3
Minnesota United FC
Minnesota United FC1 - 3
Vancouver Whitecaps
Minnesota United FC0 - 0
FC Dallas
Toronto FC0 - 0
Minnesota United FC
New York City Football Club1 - 2
Minnesota United FC
Minnesota United FC2 - 0
Real Salt Lake
Minnesota United FC2 - 2
Los Angeles Galaxy
Sporting Kansas City3 - 3
Minnesota United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Houston Dynamo
#12#21#30#43#57#60#70
Minnesota United FC
#10#20#30#41#55#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Nashville SC
Columbus Crew
Orlando City
Chicago Fire
New York Red Bulls
New England Revolution
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
San Diego FC
San Jose Earthquakes
St. Louis City SC