United States Major League Soccer09:30 ngày 04/05/2025

Los Angeles FC
2 - 0

Houston Dynamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Los Angeles FCChỉ sốHouston Dynamo
56Chỉ số 2444
8Chỉ số 224
10Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 22
0Chỉ số 41
49Chỉ số 2551
105Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Los Angeles FC
Sơ đồ 4-3-3114334241168302799
Đội hình xuất phát

H.Lloris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Palencia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Long#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Segura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hollingshead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tillman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Jesus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Martínez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Ordaz#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Bouanga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#20

D.Bouanga#29

D.Bouanga#5

D.Bouanga#18

D.Bouanga#9

D.Bouanga#17

D.Bouanga#91

D.Bouanga#23

D.Bouanga#22
Houston Dynamo
Sơ đồ 4-2-3-1312528242635218910
Đội hình xuất phát

J.Bond#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Dorsey#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Sviatchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Obafemi Awodesu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Escobar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Artur#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Raines#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGlynn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bassi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Lingr#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Ponce#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ponce#30

E.Ponce#5

E.Ponce#22

E.Ponce#17

E.Ponce#20

E.Ponce#27

E.Ponce#4

E.Ponce#16

E.Ponce#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Houston Dynamo1 - 0
Los Angeles FC
Houston Dynamo0 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 2
Houston Dynamo
Los Angeles FC2 - 0
Houston Dynamo
Los Angeles FC0 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo4 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC3 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 1
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 2
St. Louis City SC
Portland Timbers3 - 3
Los Angeles FC
Los Angeles FC2 - 1
San Jose Earthquakes
Inter Miami CF3 - 1
Los Angeles FC
Houston Dynamo1 - 0
Los Angeles FC
Los Angeles FC1 - 0
Inter Miami CF
San Diego FC3 - 2
Los Angeles FC
Sporting Kansas City0 - 2
Los Angeles FC
Los Angeles FC0 - 1
Austin FC
Columbus Crew2 - 1
Los Angeles FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 0
Austin FC
Houston Dynamo2 - 2
Colorado Rapids
Los Angeles Galaxy1 - 1
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 0
Los Angeles FC
Portland Timbers3 - 1
Houston Dynamo
Seattle Sounders0 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo2 - 1
El Salvador
Houston Dynamo1 - 2
Real Salt Lake
Columbus Crew0 - 0
Houston Dynamo
Houston Dynamo1 - 4
Inter Miami CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Los Angeles FC
#12#21#30#42#56#60#70
Houston Dynamo
#10#20#31#42#52#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Nashville SC
Orlando City
New York City Football Club
Chicago Fire
New York Red Bulls
New England Revolution
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Minnesota United FC
Vancouver Whitecaps
FC Dallas