United States Major League Soccer06:30 ngày 06/04/2025

Atlanta United
1 - 1

FC Dallas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlanta UnitedChỉ sốFC Dallas
107Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
9Chỉ số 24
62Chỉ số 2428
1Chỉ số 30
2Chỉ số 212
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlanta United
Sơ đồ 4-2-3-1111544479989104519
Đội hình xuất phát

B.Guzan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lennon#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Gregersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Abram#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Edwards#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Muyumba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Lobjanidze#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Almirón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

X.Silva#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.L.Lath#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.L.Lath#14

E.L.Lath#22

E.L.Lath#24

E.L.Lath#20

E.L.Lath#35

E.L.Lath#2

E.L.Lath#43

E.L.Lath#59

E.L.Lath#28
FC Dallas
Sơ đồ 4-2-3-11182533281771069
Đội hình xuất phát

M.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Norris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lletget#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Chu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Acosta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Delgado#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Musa#55

P.Musa#21

P.Musa#16

P.Musa#77

P.Musa#11

P.Musa#20

P.Musa#23

P.Musa#30

P.Musa#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dallas2 - 2
Atlanta United
Atlanta United1 - 0
FC Dallas
Atlanta United1 - 2
FC Dallas
FC Dallas3 - 2
Atlanta United
Atlanta United3 - 0
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlanta United
Atlanta United4 - 3
New York City Football Club
FC Cincinnati2 - 2
Atlanta United
Atlanta United1 - 2
Inter Miami CF
Atlanta United0 - 0
New York Red Bulls
Charlotte FC2 - 0
Atlanta United
Atlanta United3 - 2
Montreal Impact
Atlanta United2 - 0
New England Revolution
Birmingham Legion0 - 2
Atlanta United
Chattanooga2 - 1
Atlanta United
Orlando City1 - 0
Atlanta UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
FC Dallas2 - 1
Sporting Kansas City
Real Salt Lake0 - 1
FC Dallas
FC Dallas0 - 1
Vancouver Whitecaps
FC Dallas1 - 3
Chicago Fire
Colorado Rapids3 - 3
FC Dallas
Houston Dynamo1 - 2
FC Dallas
FC Dallas4 - 3
Tulsa Roughneck
FC Dallas2 - 2
Houston Dynamo
Brondby IF3 - 2
FC Dallas
FC Dallas2 - 0
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlanta United
#11#21#30#41#59#60#70
FC Dallas
#11#20#30#40#54#60#70
Philadelphia Union
Nashville SC
Columbus Crew
Toronto FC
DC United
San Diego FC
Minnesota United FC
Seattle Sounders
Los Angeles FC
Portland Timbers
Austin FC
San Jose Earthquakes
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy