UEFA Champions League03:00 ngày 21/01/2026

FC Copenhagen
1 - 1

Napoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CopenhagenChỉ sốNapoli
1Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 215
1Chỉ số 80
1Chỉ số 211
30Chỉ số 2570
20Chỉ số 2497
65Chỉ số 23147
0Chỉ số 228
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Copenhagen
Sơ đồ 4-4-212452015102721301439
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Cornelius#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Dadason#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Dadason#42

V.Dadason#23

V.Dadason#6

V.Dadason#31

V.Dadason#16

V.Dadason#9

V.Dadason#11

V.Dadason#38

V.Dadason#4

V.Dadason#61

V.Dadason#36

V.Dadason#7
Napoli
Sơ đồ 3-4-2-1322245368837262019
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Jesus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Gutiérrez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Spinazzola#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vergara#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Elmas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hojlund#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#69

R.Hojlund#58

R.Hojlund#17

R.Hojlund#9

R.Hojlund#27

R.Hojlund#70

R.Hojlund#25

R.Hojlund#52

R.Hojlund#14

R.Hojlund#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Copenhagen
Sturm Graz4 - 2
FC Copenhagen
FC Copenhagen1 - 1
Brann
FC Copenhagen2 - 0
Esbjerg
Villarreal CF2 - 3
FC Copenhagen
FC Copenhagen0 - 2
Sonderjyske
Esbjerg2 - 4
FC Copenhagen
Aarhus AGF2 - 0
FC Copenhagen
FC Copenhagen3 - 2
FC Kairat Almaty
FC Copenhagen1 - 0
Brondby IF
Vejle2 - 0
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Napoli1 - 0
Sassuolo
Napoli0 - 0
Parma
Inter Milan2 - 2
Napoli
Napoli2 - 2
Hellas Verona
Lazio0 - 2
Napoli
Cremonese0 - 2
Napoli
Napoli2 - 0
Bologna
Napoli2 - 0
AC Milan
Udinese1 - 0
Napoli
Benfica2 - 0
NapoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#11#20#31#42#51#60#70
Napoli
#11#21#30#42#511#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
AFC Ajax