Danish Superliga00:00 ngày 09/02/2026

Brondby IF
0 - 0

Randers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốRanders FC
95Chỉ số 23105
68Chỉ số 2455
1Chỉ số 32
4Chỉ số 226
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 4-2-3-113214431994222362938
Đội hình xuất phát

G.Beavers#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.M.Rose-Villadsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Godfrey#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Klaiber#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jensen#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Sow#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Poulsen#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Frokjaer-Jensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ambæk#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ambæk#10

J.Ambæk#7

J.Ambæk#17

J.Ambæk#32

J.Ambæk#16

J.Ambæk#23

J.Ambæk#8

J.Ambæk#18

J.Ambæk#30
Randers FC
Sơ đồ 4-4-21243444176871011
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mike·Themsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Caddy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Mahmoud#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mahmoud#19

E.Mahmoud#15

E.Mahmoud#25

E.Mahmoud#2

E.Mahmoud#14

E.Mahmoud#28
E.Mahmoud#33

E.Mahmoud#32

E.Mahmoud#9
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Randers FC0 - 2
Brondby IF
Randers FC0 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 3
Randers FC
Randers FC4 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Randers FC
Randers FC0 - 1
Brondby IF
Randers FC2 - 2
Brondby IF
Brondby IF3 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 3
Brondby IF
Brondby IF0 - 4
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Hillerod Fodbold2 - 1
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Odense BK
Brondby IF2 - 5
FC Dallas
Brondby IF1 - 2
Real Salt Lake
Brondby IF2 - 0
Seattle Sounders
Brondby IF1 - 1
Piast Gliwice
Vejle2 - 1
Brondby IF
Brondby IF1 - 3
Fredericia
FC Copenhagen1 - 0
Brondby IF
Brondby IF2 - 0
NordsjaellandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Randers FC1 - 0
Rosenborg
Randers FC3 - 2
Tromso IL
Randers FC1 - 2
Real Salt Lake
Randers FC2 - 3
Aalborg
Randers FC2 - 0
Viborg
Randers FC1 - 2
Aarhus AGF
Silkeborg0 - 0
Randers FC
Randers FC0 - 0
Odense BK
Randers FC0 - 2
Midtjylland
Viborg3 - 2
Randers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#10#20#30#41#55#60#70
Randers FC
#10#20#30#42#58#60#70