Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 09/05/2026

FC Cartagena
2 - 1

AD Alcorcon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốAD Alcorcon
43Chỉ số 2451
2Chỉ số 228
47Chỉ số 2553
112Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
5Chỉ số 214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-21318235221110831719
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nacho martinez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.D.Blasis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Borrego#21

C.Borrego#9

C.Borrego#1

C.Borrego#2
C.Borrego#12

C.Borrego#37
C.Borrego#24

C.Borrego#14
C.Borrego#31
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-3-312319415105187914
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

R.Marchán#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T. Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Mariano carmona#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

l.vacaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
l.vacaz#35

l.vacaz#2

l.vacaz#11

l.vacaz#8

l.vacaz#13

l.vacaz#3
l.vacaz#17
l.vacaz#28
l.vacaz#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
FC Cartagena
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
FC Cartagena
AD Alcorcon1 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Algeciras2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Gimnastic de Tarragona
Eldense2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Antequera CF
Juventud Torremolinos CF0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico de Madrid B2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Teruel
SD Tarazona0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
SabadellĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 1
CE Europa
Atletico Sanluqueno0 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 3
Villarreal B
SD Tarazona2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon4 - 0
Hercules
UD Ibiza2 - 2
AD Alcorcon
Teruel1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Algeciras
Juventud Torremolinos CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 0
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#12#22#30#42#54#60#70
AD Alcorcon
#11#21#30#42#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Real Murcia
Sevilla Atletico
UD Marbella