Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 05/04/2026

AD Alcorcon
4 - 0

Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốHercules
1Chỉ số 30
10Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
82Chỉ số 2450
99Chỉ số 2382
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-4-21236415225101497
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Blanco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Marchán#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

l.vacaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Mariano carmona#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.García#18
E.García#16
E.García#28

E.García#3

E.García#13

E.García#8

E.García#11
E.García#35

E.García#19
Hercules
Sơ đồ 4-3-31345211623377911
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Bolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rentero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Monsalve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
retu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Vico#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Calavera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Puch-Herrantz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Escudero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Toril#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U.Ropero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
U.Ropero#27

U.Ropero#19
U.Ropero#14
U.Ropero#13
U.Ropero#29

U.Ropero#17
U.Ropero#10
U.Ropero#8
U.Ropero#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hercules0 - 0
AD Alcorcon
Hercules2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon4 - 1
Hercules
Hercules1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 2
Hercules
Hercules3 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Hercules
AD Alcorcon0 - 0
Hercules
Hercules1 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
UD Ibiza2 - 2
AD Alcorcon
Teruel1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Algeciras
Juventud Torremolinos CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 0
Real Betis B
Eldense2 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Real Murcia
Atletico de Madrid B0 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Gimnastic de Tarragona
Sabadell0 - 0
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Hercules2 - 0
UD Marbella
Real Betis B2 - 1
Hercules
Hercules2 - 0
Real Murcia
Atletico de Madrid B0 - 0
Hercules
Hercules2 - 1
Eldense
Juventud Torremolinos CF2 - 2
Hercules
Hercules0 - 1
Antequera CF
CE Europa1 - 1
Hercules
Hercules2 - 0
FC Cartagena
SD Tarazona2 - 2
HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#14#21#30#41#54#60#70
Hercules
#10#20#30#40#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
Atletico Sanluqueno
Sevilla Atletico