Switzerland Super League21:30 ngày 21/04/2025

FC Basel 1893
5 - 0

Yverdon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Basel 1893Chỉ sốYverdon
0Chỉ số 80
10Chỉ số 211
114Chỉ số 2397
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 37
8Chỉ số 2210
44Chỉ số 2435
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Basel 1893
Sơ đồ 4-2-3-1117323315371110723
Đội hình xuất phát

M.Hitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.A.Adjetey#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Vouilloz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Schmid#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Metinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Avdullahu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

X.Shaqiri#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Otele#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ajeti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ajeti#19

A.Ajeti#30

A.Ajeti#14

A.Ajeti#43

A.Ajeti#22

A.Ajeti#9

A.Ajeti#13

A.Ajeti#21

A.Ajeti#8
Yverdon
Sơ đồ 3-1-4-24025121888710289195
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Marques#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Piccini#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Kongsro#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Łęgowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Esteves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Cespedes#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Moussa·Baradji#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Aké#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Marchesano#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Grødem#5 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Grødem#2

M.Grødem#27

M.Grødem#7

M.Grødem#20

M.Grødem#15

M.Grødem#22

M.Grødem#6

M.Grødem#21
M.Grødem#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yverdon1 - 4
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 0
Yverdon
FC Basel 18930 - 0
Yverdon
Yverdon0 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 1
Yverdon
Yverdon3 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18936 - 0
Yverdon
Yverdon0 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 0
Yverdon
FC Basel 18934 - 1
YverdonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Basel 1893
FC Zurich0 - 4
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 0
Lugano
FC Basel 18932 - 1
Grasshopper
Winterthur0 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 2
Young Boys
Luzern1 - 1
FC Basel 1893
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Etoile Carouge1 - 3
FC Basel 1893
St. Gallen2 - 2
FC Basel 1893
FC Basel 18931 - 1
Lausanne SportsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yverdon
Yverdon1 - 2
Grasshopper
Young Boys1 - 1
Yverdon
Yverdon0 - 2
Lugano
FC Sion1 - 1
Yverdon
Servette2 - 3
Yverdon
Yverdon2 - 1
Winterthur
Yverdon2 - 2
Luzern
FC Zurich2 - 1
Yverdon
Yverdon1 - 0
St. Gallen
Lausanne Sports4 - 1
YverdonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Basel 1893
#15#24#30#41#52#60#70
Yverdon
#10#20#30#47#53#60#70