Chance Národní Liga23:00 ngày 26/05/2026

FC Baník Ostrava
3 - 0

FC SILON Táborsko
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník OstravaChỉ sốFC SILON Táborsko
7Chỉ số 24
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
84Chỉ số 2358
83Chỉ số 2428
9Chỉ số 222
9Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
10Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-2-1231737634805599101512
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bewene#34 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Kricfalusi#80 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Musak#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Sinyavskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Plavšić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Jurecka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gning#5

A.Gning#9

A.Gning#1

A.Gning#2

A.Gning#95

A.Gning#25

A.Gning#29

A.Gning#18

A.Gning#66

A.Gning#19
A.Gning#22
FC SILON Táborsko
Sơ đồ 4-2-3-11826251081715247229
Đội hình xuất phát

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Polyák#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Plachy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Řezáč#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.varacka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rezek#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bello#72 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Matejka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Matejka#19

L.Matejka#23

L.Matejka#12

L.Matejka#28

L.Matejka#13

L.Matejka#98

L.Matejka#22

L.Matejka#41

L.Matejka#16

L.Matejka#1

L.Matejka#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava1 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 0
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FK Dukla Praha0 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FC Zlín
1.FC Slovácko2 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec4 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
1.SK Prostějov2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B2 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 0
Chrudim
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
Fotbal Příbram
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC SILON Táborsko1 - 1
Sparta Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
FC SILON TáborskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava
#13#20#30#41#57#60#70
FC SILON Táborsko
#10#20#30#43#54#60#70
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž