Chance Národní Liga23:00 ngày 06/05/2026

FC SILON Táborsko
2 - 0

Chrudim
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SILON TáborskoChỉ sốChrudim
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
37Chỉ số 2449
5Chỉ số 28
72Chỉ số 2395
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC SILON Táborsko
Sơ đồ 4-4-21829851026138282915
Đội hình xuất phát

M.Pastornicky#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Holis#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Plachy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Polyák#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Barac#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Blaha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Hak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Matejka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

m.varacka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.varacka#19

m.varacka#41

m.varacka#16

m.varacka#17

m.varacka#24

m.varacka#1

m.varacka#30
Chrudim
Sơ đồ 3-5-2115255232262171837
Đội hình xuất phát

J.Šerák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.zachoval#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Vientiess#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Cicovsky#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Halda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Jambor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Denis kaulfus#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

l.hruska#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Schon#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schon#2

P.Schon#24
P.Schon#30

P.Schon#27

P.Schon#71
P.Schon#80

P.Schon#8

P.Schon#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrudim0 - 3
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 2
Chrudim
Chrudim2 - 5
FC SILON Táborsko
Chrudim0 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
Chrudim
FC SILON Táborsko0 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 3
FC SILON Táborsko
Chrudim1 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
Chrudim
Chrudim1 - 0
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC SILON Táborsko
FK Viktoria Žižkov3 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko2 - 1
Fotbal Příbram
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FC SILON Táborsko1 - 1
Sparta Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 0
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Baník Ostrava B0 - 1
FC SILON Táborsko
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 1
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Chrudim2 - 2
Sparta Praha B
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 2
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viagem Ústí nad Labem1 - 0
Chrudim
Chrudim6 - 1
SK Slavia Praha B
FC Zbrojovka Brno2 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
FC Hradec Králové
Chrudim3 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 2
Slezský FC OpavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC SILON Táborsko
#12#21#30#43#55#60#70
Chrudim
#10#20#30#43#58#60#70
1.SK Prostějov