Kazakhstan Premier League19:00 ngày 19/07/2026

Altay FK
2 - 4

FK Aktobe Lento
Thống kê
Thống kê trận đấu
Altay FKChỉ sốFK Aktobe Lento
11Chỉ số 226
65Chỉ số 2449
90Chỉ số 2362
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 40
5Chỉ số 25
3Chỉ số 35
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Altay FK
Sơ đồ 5-4-1251588234987021184529
Đội hình xuất phát

D.Kucher#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Mićević#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Podstrelov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Mitrofanov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Jambor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.nazymkhanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Dodev#45 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lobzhanidze#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Lobzhanidze#11

E.Lobzhanidze#9
E.Lobzhanidze#19
E.Lobzhanidze#7

E.Lobzhanidze#17

E.Lobzhanidze#3

E.Lobzhanidze#77

E.Lobzhanidze#1

E.Lobzhanidze#8

E.Lobzhanidze#35

E.Lobzhanidze#99

E.Lobzhanidze#5
FK Aktobe Lento
Sơ đồ 4-3-31652318272062114711
Đội hình xuất phát

A.Zarutskiy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Erlanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ordets#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Dosmagambetov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Zhukov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Atanasov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Álvarez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Pastoriza#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Shushenachev#77

A.Shushenachev#1

A.Shushenachev#49

A.Shushenachev#31

A.Shushenachev#22

A.Shushenachev#13

A.Shushenachev#4

A.Shushenachev#29

A.Shushenachev#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Aktobe Lento2 - 0
Altay FK
FK Aktobe Lento1 - 1
Altay FK
Altay FK2 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
Altay FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
Ordabasy3 - 1
Altay FK
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Altay FK
Altay FK1 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai3 - 1
Altay FK
Altay FK3 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento2 - 0
Altay FK
Altay FK1 - 1
FC Astana
Altay FK0 - 1
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Altay FK
FK Aktobe Lento1 - 1
Altay FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FC Astana3 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Astana
FK Aktobe Lento2 - 0
Altay FK
Okzhetpes2 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento1 - 1
FK Atyrau
FK Aktobe Lento1 - 1
Altay FK
FK Aktobe Lento3 - 0
Kaisar KyzylordaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Altay FK
#12#20#31#43#55#60#70
FK Aktobe Lento
#14#22#30#45#55#60#70
Ulytau Zhezkazgan
FC Kairat Almaty
FK Yelimay Semey
Irtysh Pavlodar
Zhenis
FK Kaspyi Aktau