RUS D3B18:00 ngày 03/08/2025

FC Arsenal-2 Tula
2 - 3

Salyut-Energia Belgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Arsenal-2 TulaChỉ sốSalyut-Energia Belgorod
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arsenal-2 Tula
79554954852120409166
Đội hình xuất phát

R.Izotov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danil pyatibratov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Penchikov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Obryvkov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem lychagin#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kuzin#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sangare#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khabibov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavel#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egor knyazev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timur kim#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
timur kim#37
timur kim#80

timur kim#61
timur kim#43
timur kim#68
timur kim#47
timur kim#92
timur kim#56
timur kim#69
timur kim#73
timur kim#32

timur kim#34
Salyut-Energia Belgorod
88182795556713191896
Đội hình xuất phát

V.Faskhutdinov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vladislav·Zernaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Boyarkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislav bukatov#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krikunenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nabatov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ponomarev#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav sergeev#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry shilov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vinnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrey zorn#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Andrey zorn#11

Andrey zorn#77

Andrey zorn#7
Andrey zorn#9
Andrey zorn#70
Andrey zorn#6
Andrey zorn#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula4 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 0
Salyut-Energia BelgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arsenal-2 Tula
Znamya Truda0 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FK Kolomna1 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 1
FK Spartak Tambov
FC Rodina-M Moscow2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 3
FK Ryazan
FC Arsenal-2 Tula0 - 0
FK Oryol
Kvant Obninsk1 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 1
Dynamo Bryansk
Strogino Moscow1 - 2
FC Arsenal-2 Tula
Dinamo Saint Petersburg2 - 1
FC Arsenal-2 TulaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod0 - 2
Dinamo Saint Petersburg
Rotor Volgograd-20 - 6
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
Zenit Penza
Salyut-Energia Belgorod3 - 1
Strogino Moscow
Znamya Truda2 - 0
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod3 - 0
SKA Khabarovsk-2
FK Spartak Tambov1 - 4
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod4 - 2
FC Rodina-M Moscow
FK Ryazan0 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod5 - 0
FC Khimki-2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arsenal-2 Tula
#12#22#30#43#52#60#70
Salyut-Energia Belgorod
#13#21#30#41#55#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Metallurg Lipetsk
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan