RUS D3B21:00 ngày 31/05/2025

FK Spartak Tambov
1 - 4

Salyut-Energia Belgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Spartak TambovChỉ sốSalyut-Energia Belgorod
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
67Chỉ số 2345
1Chỉ số 81
1Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 220
3Chỉ số 23
2Chỉ số 242
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Spartak Tambov
1013248854157849999871
Đội hình xuất phát

A.Korzhunov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kiryanin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Golovnya#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evgeny evgeniev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
demin#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.chasovskikh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan dmitrievich#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alexander mironov#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton pencheliuzov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman petrov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bondar#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bondar#44
A.Bondar#1

A.Bondar#9

A.Bondar#29
A.Bondar#25
A.Bondar#11

A.Bondar#31

A.Bondar#7

A.Bondar#19
Salyut-Energia Belgorod
1971889956787183396
Đội hình xuất phát
dmitry shilov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kanishchev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vladislav·Zernaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Faskhutdinov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gagua#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krikunenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ponomarev#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Prokurorov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vinnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Volkov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrey zorn#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Andrey zorn#71

Andrey zorn#23
Andrey zorn#70

Andrey zorn#26

Andrey zorn#61

Andrey zorn#4
Andrey zorn#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Spartak Tambov2 - 4
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov3 - 2
Salyut-Energia Belgorod
FK Spartak Tambov3 - 1
Salyut-Energia BelgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Tambov
Znamya Truda1 - 0
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov3 - 0
SKA Khabarovsk-2
FK Spartak Tambov1 - 1
Strogino Moscow
FC Rodina-M Moscow1 - 1
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov1 - 0
FK Ryazan
FC Khimki-23 - 0
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov4 - 0
FK Oryol
Kvant Obninsk0 - 5
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov0 - 1
Dynamo Bryansk
Kosmos Khimki0 - 1
FK Spartak TambovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod4 - 2
FC Rodina-M Moscow
FK Ryazan0 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod5 - 0
FC Khimki-2
FK Oryol0 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 1
Kvant Obninsk
Dynamo Bryansk2 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
Dinamo Saint Petersburg1 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 0
Metallurg Lipetsk
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk1 - 3
Salyut-Energia BelgorodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Spartak Tambov
#11#20#30#41#53#60#70
Salyut-Energia Belgorod
#14#22#30#42#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
FK Kolomna
FC Cherepovets
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan