RUS D3B20:00 ngày 18/05/2025

FK Ryazan
0 - 1

Salyut-Energia Belgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RyazanChỉ sốSalyut-Energia Belgorod
0Chỉ số 41
1Chỉ số 215
38Chỉ số 2419
2Chỉ số 33
70Chỉ số 2358
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Ryazan
1869584151144108277
Đội hình xuất phát
dmitry andreevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem borovitsky#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lazarev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim mishutin#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perfilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Petrukhin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pogrebnev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Shishkov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurtilek sulaymanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.sviatoslav#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseniy yurtaev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
arseniy yurtaev#13
arseniy yurtaev#14
arseniy yurtaev#23

arseniy yurtaev#9

arseniy yurtaev#34
arseniy yurtaev#19
Salyut-Energia Belgorod
239695126556787191833
Đội hình xuất phát

T.Dudayti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrey zorn#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krikunenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vladislav·Zernaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gribanov#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nabatov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ponomarev#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Prokurorov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry shilov#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Vinnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Volkov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Volkov#71
A.Volkov#27
A.Volkov#70
A.Volkov#9

A.Volkov#7
A.Volkov#13

A.Volkov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salyut-Energia Belgorod0 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 2
Salyut-Energia Belgorod
FK Ryazan0 - 4
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
FK Ryazan
Salyut-Energia Belgorod1 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 4
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod0 - 2
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 0
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod0 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 1
Salyut-Energia BelgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ryazan
Znamya Truda0 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 0
SKA Khabarovsk-2
FK Spartak Tambov1 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan2 - 1
FC Rodina-M Moscow
FK Ryazan3 - 1
Strogino Moscow
FC Khimki-20 - 2
FK Ryazan
FK Ryazan3 - 2
FK Oryol
Vista Gelendzhik3 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan3 - 4
Red Banner SyndEkat
Strogino Moscow0 - 1
FK RyazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod5 - 0
FC Khimki-2
FK Oryol0 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 1
Kvant Obninsk
Dynamo Bryansk2 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
Dinamo Saint Petersburg1 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 0
Metallurg Lipetsk
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk1 - 3
Salyut-Energia Belgorod
Dynamo Bryansk2 - 0
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 2
FK Khimki BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Ryazan
#10#20#30#42#55#60#70
Salyut-Energia Belgorod
#11#20#30#42#54#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan