RUS D3B19:00 ngày 13/04/2025

Salyut-Energia Belgorod
2 - 1

FC Arsenal-2 Tula
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salyut-Energia BelgorodChỉ sốFC Arsenal-2 Tula
0Chỉ số 81
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 33
64Chỉ số 2344
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
47Chỉ số 2424
13Chỉ số 25
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Salyut-Energia Belgorod
67871918962355188795
Đội hình xuất phát

N.Ponomarev#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseniy prosecutors#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry shilov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vinnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrey zorn#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dudayti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nabatov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vladislav·Zernaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Faskhutdinov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kanishchev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krikunenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Krikunenko#33
A.Krikunenko#11
A.Krikunenko#13

A.Krikunenko#37

A.Krikunenko#4

A.Krikunenko#61
A.Krikunenko#5

A.Krikunenko#26
A.Krikunenko#9
A.Krikunenko#70
A.Krikunenko#27
A.Krikunenko#71
FC Arsenal-2 Tula
5751532455954852696640
Đội hình xuất phát

Maksim·Stavtsev#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kashintsev#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis grigoriev#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Azyavin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danil pyatibratov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mukhin#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem lychagin#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kuzin#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kozin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timur kim#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavel#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.pavel#63
k.pavel#56
k.pavel#68
k.pavel#65
k.pavel#43

k.pavel#61

k.pavel#34
k.pavel#32

k.pavel#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula4 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 0
Salyut-Energia BelgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg1 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 0
Metallurg Lipetsk
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk1 - 3
Salyut-Energia Belgorod
Dynamo Bryansk2 - 0
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 2
FK Khimki B
Dinamo Vladivostok1 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
Strogino Moscow
Kvant Obninsk0 - 2
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod3 - 6
SKA Khabarovsk-2
FK Oryol1 - 2
Salyut-Energia BelgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 1
Znamya Truda
SKA Khabarovsk-22 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 2
FK Kolomna
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
Kvant Obninsk
FC Arsenal-2 Tula1 - 3
FK Ryazan
Chertanovo Moscow4 - 3
FC Arsenal-2 Tula
SY Sakhalinsk4 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 2
Zenit Penza
FK Spartak Tambov2 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
KompozitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salyut-Energia Belgorod
#12#20#30#40#513#60#70
FC Arsenal-2 Tula
#11#20#30#43#55#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FC Cherepovets
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan