RUS D3B21:00 ngày 10/05/2025

Salyut-Energia Belgorod
5 - 0

FC Khimki-2
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salyut-Energia BelgorodChỉ sốFC Khimki-2
0Chỉ số 220
14Chỉ số 2412
6Chỉ số 22
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2366
0Chỉ số 30
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Salyut-Energia Belgorod
876795262355181933961
Đội hình xuất phát
arseniy prosecutors#87 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ponomarev#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krikunenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gribanov#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dudayti#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nabatov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vinnikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry shilov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Volkov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrey zorn#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vladislav·Zernaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vladislav·Zernaev#11
Vladislav·Zernaev#13

Vladislav·Zernaev#37

Vladislav·Zernaev#4

Vladislav·Zernaev#61

Vladislav·Zernaev#7
Vladislav·Zernaev#31
Vladislav·Zernaev#9

Vladislav·Zernaev#88
Vladislav·Zernaev#70
Vladislav·Zernaev#27
Vladislav·Zernaev#71
FC Khimki-2
3798863167477537493
Đội hình xuất phát

aleksandr kormushin#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Trofimov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Skvortsov#86 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav poroshenko#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil kalmykov#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasul guseynov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita gavrilin#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chezhia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Anoshin#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Tuseev#21
I.Tuseev#68
I.Tuseev#56
I.Tuseev#39
I.Tuseev#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FC Khimki-2
FC Khimki-21 - 2
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
FC Khimki-2
FC Khimki-21 - 1
Salyut-Energia Belgorod
FC Khimki-21 - 3
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod6 - 0
FC Khimki-2
FC Khimki-27 - 0
Salyut-Energia Belgorod
FC Khimki-21 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 3
FC Khimki-2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Salyut-Energia Belgorod
FK Oryol0 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 1
Kvant Obninsk
Dynamo Bryansk2 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
Dinamo Saint Petersburg1 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 0
Metallurg Lipetsk
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk1 - 3
Salyut-Energia Belgorod
Dynamo Bryansk2 - 0
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod1 - 2
FK Khimki B
Dinamo Vladivostok1 - 1
Salyut-Energia BelgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Khimki-2
FC Khimki-20 - 2
Znamya Truda
SKA Khabarovsk-22 - 0
FC Khimki-2
FC Khimki-23 - 0
FK Spartak Tambov
FC Rodina-M Moscow1 - 0
FC Khimki-2
FC Khimki-20 - 2
FK Ryazan
FC Khimki-20 - 0
Strogino Moscow
SY Sakhalinsk5 - 1
FC Khimki-2
Peresvet Domodedovo1 - 2
FC Khimki-2
FC Khimki-25 - 0
Kvant Obninsk
FK Spartak Tambov1 - 1
FC Khimki-2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salyut-Energia Belgorod
#15#24#30#40#56#60#70
FC Khimki-2
#10#20#30#40#52#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan