RUS D3B18:00 ngày 22/06/2025

FC Arsenal-2 Tula
0 - 3

FK Ryazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Arsenal-2 TulaChỉ sốFK Ryazan
0Chỉ số 41
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
3Chỉ số 222
34Chỉ số 2425
1Chỉ số 32
74Chỉ số 2357
1Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arsenal-2 Tula
6840566952734855505751
Đội hình xuất phát
vadim faleev#68 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavel#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kolyshev#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kozin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kuzin#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
grigoriy ladin#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem lychagin#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danil pyatibratov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Sokolov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksim·Stavtsev#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kashintsev#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Kashintsev#65

T.Kashintsev#49
T.Kashintsev#67
T.Kashintsev#32
T.Kashintsev#37
T.Kashintsev#66
T.Kashintsev#35
T.Kashintsev#43
T.Kashintsev#47
T.Kashintsev#38

T.Kashintsev#61
FK Ryazan
4496934158411238882
Đội hình xuất phát

R.Shishkov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Martynyuk#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Lazarev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kuznetsov#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitry andreevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim mishutin#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perfilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Pogrebnev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin polyakov#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.satarov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.sviatoslav#82 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.sviatoslav#7
t.sviatoslav#6
t.sviatoslav#3
t.sviatoslav#10
t.sviatoslav#14
t.sviatoslav#77
t.sviatoslav#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arsenal-2 Tula1 - 3
FK Ryazan
FC Arsenal-2 Tula3 - 2
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 0
FK Ryazan
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FK Ryazan2 - 3
FC Arsenal-2 Tula
FK Ryazan1 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 2
FK Ryazan
FC Arsenal-2 Tula1 - 4
FK RyazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 0
FK Oryol
Kvant Obninsk1 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 1
Dynamo Bryansk
Strogino Moscow1 - 2
FC Arsenal-2 Tula
Dinamo Saint Petersburg2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula1 - 2
Metallurg Lipetsk
Rotor Volgograd-23 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 1
Zenit Penza
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 1
Znamya TrudaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ryazan
FK Ryazan0 - 3
Dinamo Saint Petersburg
Metallurg Lipetsk0 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 0
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza0 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan0 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Znamya Truda0 - 1
FK Ryazan
FK Ryazan1 - 0
SKA Khabarovsk-2
FK Spartak Tambov1 - 0
FK Ryazan
FK Ryazan2 - 1
FC Rodina-M Moscow
FK Ryazan3 - 1
Strogino MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arsenal-2 Tula
#10#20#30#41#55#60#70
FK Ryazan
#13#22#31#42#57#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan