RUS D3B18:00 ngày 25/05/2025

FC Arsenal-2 Tula
2 - 1

Dynamo Bryansk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Arsenal-2 TulaChỉ sốDynamo Bryansk
0Chỉ số 220
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 28
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2359
1Chỉ số 32
28Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arsenal-2 Tula
5357515055324873524043
Đội hình xuất phát
denis grigoriev#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksim·Stavtsev#57 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kashintsev#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Sokolov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danil pyatibratov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boris parsegov#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem lychagin#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
grigoriy ladin#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kuzin#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavel#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksim boychenko#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Maksim boychenko#38

Maksim boychenko#61
Maksim boychenko#65
Maksim boychenko#47
Maksim boychenko#35
Maksim boychenko#66
Maksim boychenko#56
Maksim boychenko#69
Maksim boychenko#95
Maksim boychenko#37
Maksim boychenko#67
Dynamo Bryansk
1725110421188221930
Đội hình xuất phát
volovich#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseniy medvedev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Akmurzin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Drogunov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Osokin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Rapakov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Shalaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sidorenko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Timakov#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artyom yamangulov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
golovko#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

golovko#20

golovko#15
golovko#27

golovko#9

golovko#5
golovko#13

golovko#23
golovko#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arsenal-2 Tula1 - 2
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk4 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 4
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk1 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk5 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 1
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk0 - 0
FC Arsenal-2 Tula
Dynamo Bryansk1 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 2
Dynamo BryanskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arsenal-2 Tula
Strogino Moscow1 - 2
FC Arsenal-2 Tula
Dinamo Saint Petersburg2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula1 - 2
Metallurg Lipetsk
Rotor Volgograd-23 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 1
Zenit Penza
Salyut-Energia Belgorod2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 1
Znamya Truda
SKA Khabarovsk-22 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 2
FK Kolomna
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
Kvant ObninskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk1 - 0
Dinamo Saint Petersburg
Metallurg Lipetsk1 - 0
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk0 - 0
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza2 - 1
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk2 - 1
Salyut-Energia Belgorod
Znamya Truda0 - 2
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk3 - 0
SKA Khabarovsk-2
FK Spartak Tambov0 - 1
Dynamo Bryansk
Dynamo Bryansk2 - 0
Salyut-Energia Belgorod
Dynamo Bryansk1 - 1
Pobeda KhasavyurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arsenal-2 Tula
#12#21#30#41#55#60#70
Dynamo Bryansk
#11#20#30#42#58#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan