Bangladesh Premier League17:00 ngày 20/05/2025

Fakirerpool Young Mens Club
2 - 7

Bashundhara Kings
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fakirerpool Young Mens ClubChỉ sốBashundhara Kings
3Chỉ số 25
35Chỉ số 2490
2Chỉ số 217
2Chỉ số 32
38Chỉ số 2562
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Fakirerpool Young Mens Club
Sơ đồ 4-3-325516359201514182469
Đội hình xuất phát
md ahamed sanju#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
raficul islam#5 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
yeasin mia#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
j.mia#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohamed fofana#59 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shanto tudo#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
sumon mohamed islam#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
shiblal tudu#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
sayed sayem hossain#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Hossain#24 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ben ouattara#69 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ben ouattara#26
ben ouattara#13
ben ouattara#66
ben ouattara#21
ben ouattara#11
ben ouattara#17
ben ouattara#33
ben ouattara#88
ben ouattara#12
ben ouattara#49
ben ouattara#39
ben ouattara#55
Bashundhara Kings
Sơ đồ 3-3-1-3504344177761811377
Đội hình xuất phát

Slaben#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Barman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
daciel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S. Hossen#44 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Rana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:52
A.Gafurov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Rana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:52

Md Jahid·Hasan Rabbi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.fahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

RahmanJony·MohammedMojibor#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hossain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hossain#33
R.Hossain#27

R.Hossain#29

R.Hossain#40

R.Hossain#23

R.Hossain#19

R.Hossain#71
R.Hossain#30
R.Hossain#28
R.Hossain#69

R.Hossain#25

R.Hossain#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bashundhara Kings4 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Bashundhara Kings0 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club0 - 0
Bashundhara KingsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club1 - 4
Brothers Union
Rahmatgonj MFS1 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club3 - 2
Chittagong Abahani
Fortis FC1 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club0 - 3
Bangladesh Police Club
Abahani Limited Dhaka6 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Mohammedan Dhaka5 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Mohammedan Dhaka0 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Abahani Limited Dhaka3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club4 - 1
Dhaka WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bashundhara Kings
Bashundhara Kings0 - 1
Bangladesh Police Club
Brothers Union0 - 0
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings2 - 0
Abahani Limited Dhaka
Rahmatgonj MFS0 - 0
Bashundhara Kings
Abahani Limited Dhaka1 - 1
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 1
Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings1 - 2
Mohammedan Dhaka
Bashundhara Kings1 - 1
Abahani Limited Dhaka
Chittagong Abahani0 - 2
Bashundhara Kings
Dhaka Wanderers0 - 5
Bashundhara KingsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fakirerpool Young Mens Club
#12#21#30#42#53#60#70
Bashundhara Kings
#17#23#30#42#55#60#70