Bangladesh Premier League16:00 ngày 22/02/2025

Abahani Limited Dhaka
6 - 1

Fakirerpool Young Mens Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Abahani Limited DhakaChỉ sốFakirerpool Young Mens Club
13Chỉ số 226
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 31
6Chỉ số 211
68Chỉ số 2446
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Abahani Limited Dhaka
91383211615194451
Đội hình xuất phát

S.Emon#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Singh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ridoy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Murad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mdislam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Khan#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.KamrulIslam#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ibrahim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hossain#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sakil#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.pritom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.pritom#26
m.pritom#7

m.pritom#4
m.pritom#23

m.pritom#11
m.pritom#22
m.pritom#25

m.pritom#12
m.pritom#24
m.pritom#33

m.pritom#2
Fakirerpool Young Mens Club
663177202515191855
Đội hình xuất phát
jahid hossain#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mia#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tayeb siddique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafayel tudu#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shanto tudo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed shanto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raficul islam#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sumon mohamed islam#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anik siam hossain#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sayed sayem hossain#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hossain#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Hossain#12
R.Hossain#33
R.Hossain#25
R.Hossain#22
R.Hossain#16
R.Hossain#26
R.Hossain#13
R.Hossain#14
R.Hossain#17
R.Hossain#11
R.Hossain#21
R.Hossain#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abahani Limited Dhaka3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club0 - 2
Abahani Limited DhakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abahani Limited Dhaka
Rahmatgonj MFS0 - 2
Abahani Limited Dhaka
Brothers Union0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Rahmatgonj MFS0 - 1
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka4 - 0
Chittagong Abahani
Abahani Limited Dhaka1 - 0
Mohammedan Dhaka
Fortis Limited0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Abahani Limited Dhaka2 - 0
Bangladesh Police Club
Abahani Limited Dhaka1 - 0
Bashundhara Kings
Mohammedan Dhaka1 - 0
Abahani Limited DhakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fakirerpool Young Mens Club
Mohammedan Dhaka5 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Mohammedan Dhaka0 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Abahani Limited Dhaka3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club4 - 1
Dhaka Wanderers
Bashundhara Kings4 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Chittagong Abahani2 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Brothers Union3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club1 - 6
Rahmatgonj MFS
Fakirerpool Young Mens Club0 - 6
Rahmatgonj MFS
Chittagong Abahani0 - 2
Fakirerpool Young Mens ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Abahani Limited Dhaka
#16#21#30#43#56#60#70
Fakirerpool Young Mens Club
#11#21#30#41#52#60#70
Fortis FC