Bangladesh Premier League17:00 ngày 09/05/2025

Brothers Union
0 - 0

Bashundhara Kings
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brothers UnionChỉ sốBashundhara Kings
49Chỉ số 2461
3Chỉ số 32
60Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
8Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Brothers Union
277136186635909822
Đội hình xuất phát

S.Tripura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Rabbi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.barua#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bhuyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zakaria darboe#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nira#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.RahmatMia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Molla#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
assan njie#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.udoh#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.PappuHossain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.PappuHossain#9

M.PappuHossain#99
M.PappuHossain#35
M.PappuHossain#14
M.PappuHossain#80
M.PappuHossain#27
M.PappuHossain#8
M.PappuHossain#10

M.PappuHossain#11

M.PappuHossain#1

M.PappuHossain#71
M.PappuHossain#4
Bashundhara Kings
3119575028184452376
Đội hình xuất phát
daciel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.fahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fernandes#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hossain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Slaben#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
md ali yousuf#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Md Jahid·Hasan Rabbi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Hossen#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
md hossen insan#52 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

RahmanJony·MohammedMojibor#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Rana#19

S.Rana#23

S.Rana#40

S.Rana#29
S.Rana#27

S.Rana#33
S.Rana#20

S.Rana#1
S.Rana#69
S.Rana#77

S.Rana#25
S.Rana#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bashundhara Kings1 - 1
Brothers Union
Brothers Union1 - 7
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings5 - 2
Brothers Union
Brothers Union1 - 5
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 0
Brothers Union
Brothers Union2 - 3
Bashundhara Kings
Brothers Union0 - 1
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings5 - 0
Brothers Union
Brothers Union0 - 2
Bashundhara KingsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brothers Union
Brothers Union0 - 0
Rahmatgonj MFS
Chittagong Abahani0 - 2
Brothers Union
Brothers Union0 - 2
Fortis FC
Brothers Union1 - 1
Rahmatgonj MFS
Brothers Union0 - 0
Bangladesh Police Club
Brothers Union0 - 0
Abahani Limited Dhaka
Brothers Union0 - 1
Mohammedan Dhaka
Brothers Union1 - 0
Fortis FC
Dhaka Wanderers1 - 4
Brothers Union
Brothers Union3 - 0
Fakirerpool Young Mens ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bashundhara Kings
Bashundhara Kings2 - 0
Abahani Limited Dhaka
Rahmatgonj MFS0 - 0
Bashundhara Kings
Abahani Limited Dhaka1 - 1
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings1 - 1
Rahmatgonj MFS
Bashundhara Kings1 - 2
Mohammedan Dhaka
Bashundhara Kings1 - 1
Abahani Limited Dhaka
Chittagong Abahani0 - 2
Bashundhara Kings
Dhaka Wanderers0 - 5
Bashundhara Kings
Fortis FC1 - 1
Bashundhara Kings
Bashundhara Kings4 - 1
Fakirerpool Young Mens ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brothers Union
#10#20#30#43#53#60#70
Bashundhara Kings
#10#20#30#42#54#60#70