Bangladesh Premier League15:45 ngày 24/01/2025

Mohammedan Dhaka
0 - 1

Fakirerpool Young Mens Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mohammedan DhakaChỉ sốFakirerpool Young Mens Club
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2382
44Chỉ số 2556
20Chỉ số 228
89Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
0Chỉ số 211
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Mohammedan Dhaka
Sơ đồ 4-3-31654312479381037
Đội hình xuất phát

M.Sujon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hasan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.T.Agbaji#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.HassanUzzal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mahbub alam#31 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.HaqueAsif#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
minhajur mohammad rakib abedin#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
m.uddin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.ahmed#38 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Diabate#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Emmanuel#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Emmanuel#18
S.Emmanuel#11
S.Emmanuel#32
S.Emmanuel#8

S.Emmanuel#12

S.Emmanuel#15
S.Emmanuel#20
S.Emmanuel#40
S.Emmanuel#29
S.Emmanuel#3
S.Emmanuel#21
S.Emmanuel#22
S.Emmanuel#27
Fakirerpool Young Mens Club
Sơ đồ 4-3-3253652201566187724
Đội hình xuất phát
md ahamed sanju#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.mia#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
oduduwa tope segun#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
raficul islam#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohamed shanto#2 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shanto tudo#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
sumon mohamed islam#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
jahid hossain#66 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
sayed sayem hossain#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
rafayel tudu#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Hossain#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Hossain#17
I.Hossain#11
I.Hossain#55
I.Hossain#13
I.Hossain#26
I.Hossain#19
I.Hossain#10
I.Hossain#4
I.Hossain#1
I.Hossain#88

I.Hossain#7
I.Hossain#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohammedan Dhaka | 17 | 12 | 3 | 2 | 39 |
| 2 | Abahani Limited Dhaka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 3 | Bashundhara Kings | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Brothers Union | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Rahmatgonj MFS | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 6 | Fortis FC | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 |
| 7 | Bangladesh Police Club | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | Fakirerpool Young Mens Club | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 9 | Dhaka Wanderers | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 10 | Chittagong Abahani | 16 | 1 | 0 | 15 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mohammedan Dhaka
Brothers Union0 - 1
Mohammedan Dhaka
Mohammedan Dhaka3 - 1
Rahmatgonj MFS
Abahani Limited Dhaka1 - 0
Mohammedan Dhaka
Chittagong Abahani1 - 5
Mohammedan Dhaka
Mohammedan Dhaka1 - 0
Fortis Limited
Chittagong Abahani0 - 6
Mohammedan Dhaka
Bangladesh Police Club1 - 3
Mohammedan Dhaka
Mohammedan Dhaka1 - 0
Abahani Limited Dhaka
Mohammedan Dhaka0 - 1
Rahmatgonj MFS
Mohammedan Dhaka1 - 0
Bashundhara KingsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fakirerpool Young Mens Club
Abahani Limited Dhaka3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club4 - 1
Dhaka Wanderers
Bashundhara Kings4 - 1
Fakirerpool Young Mens Club
Chittagong Abahani2 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Brothers Union3 - 0
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club1 - 6
Rahmatgonj MFS
Fakirerpool Young Mens Club0 - 6
Rahmatgonj MFS
Chittagong Abahani0 - 2
Fakirerpool Young Mens Club
Fakirerpool Young Mens Club0 - 3
Fortis Limited
Bangladesh Police Club4 - 1
Fakirerpool Young Mens ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mohammedan Dhaka
#10#20#30#43#57#60#70
Fakirerpool Young Mens Club
#11#20#30#42#52#60#70
Fortis FC